Liga de Ajedrez Clásico 2026 | Ban Tổ chức | Luis Javier Mateos Bernavé |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | Zue Alvarado |
| Phó Tổng Trọng tài | Ignacio Larios |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Unidad Morelos |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/10/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1807 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 00:44:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Asociación de Ajedrez Estado de Colima
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng |
| 1 | FM | Salinas Cardenas Rodrigo Salvador | 2263 | MEX | 7b1 | 4w1 | 2b½ | 6w1 | 3b1 | 8w | 4,5 | 1 |
| 2 | | Dolores Rodriguez Cristian Yael | 1993 | MEX | 8w1 | 5b½ | 1w½ | 3b0 | 12w1 | 6b | 3 | 4 |
| 3 | | Chavez Ramirez Pedro Joaquin | 1983 | MEX | 9b1 | 6w½ | 4b1 | 2w1 | 1w0 | 12b | 3,5 | 2 |
| 4 | | Mateos Lopez Luis Javier | 1977 | MEX | 10w1 | 1b0 | 3w0 | 11b1 | -½ | -0 | 2,5 | 7 |
| 5 | | Mateos Bernabe Luis Javier | 1909 | MEX | 11b1 | 2w½ | 6b0 | 9w1 | -½ | -0 | 3 | 5 |
| 6 | | Chavez Ramirez Job | 1831 | MEX | 13w1 | 3b½ | 5w1 | 1b0 | 8w½ | 2w | 3 | 6 |
| 7 | | Mateos Lopez Jennifer Kas | 1819 | MEX | 1w0 | 10b1 | 12w1 | 8b0 | -½ | -0 | 2,5 | 8 |
| 8 | | Perez Guzman Alejandro | 1760 | MEX | 2b0 | 11w1 | 9b1 | 7w1 | 6b½ | 1b | 3,5 | 3 |
| 9 | | Martinez Barrera Alejandro | 1666 | MEX | 3w0 | 13b1 | 8w0 | 5b0 | 10b½ | 11w | 1,5 | 11 |
| 10 | | Ceballos Rivera Carlos Emilio | 1634 | MEX | 4b0 | 7w0 | 11b½ | -1 | 9w½ | 13b | 2 | 9 |
| 11 | | Guizar Cuevas Jesus Antonio | 1586 | MEX | 5w0 | 8b0 | 10w½ | 4w0 | 13b1 | 9b | 1,5 | 12 |
| 12 | | Gonzalez Garcia Hector Mateo | 1571 | MEX | -½ | -½ | 7b0 | 13w1 | 2b0 | 3w | 2 | 10 |
| 13 | | Davila Moreno Luis Francisco | 1497 | MEX | 6b0 | 9w0 | -1 | 12b0 | 11w0 | 10w | 1 | 13 |
|
|
|
|