Начало 4 тура в 14:55

Кубок Новосибирской области по рапиду, 4 этап. Женщины. (№ КП НСО 02–0947)

Ban Tổ chứcРОО «ФШ НСО»
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcКоцур Иван Павлович т. 8-923-170-56-43
Tổng trọng tài508949 Поддубко И.А. (NA, 1К)
Trọng tàiСекретарь: 328566 Лялин С.В. (NA, 1К); Судьи: 8235 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10' + 5"
Địa điểmг. Татарск, ул. Ленина, 94 (помещение МАУ ДК "Родина")
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499790
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1393 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:56:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abramov Sergey

Giải/ Nội dungРапид: Мужчины, Женщины
Блиц: Мужчины, Женщины
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtQTRtQGĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1Гусельникова Ксения19552050г. Новосибирск888,914820789
2WIMНовикова Анна21162063г. Новосибирск888,905020749
3Андрюшенко Светлана17091712Венгеровский МР6,572,205018629
4Тюкалова Дарья18891921г. Бердск666,7049,518549
5Березина Дана17831729г. Бердск666,704918149
6Костовская Дарья19281891г. Новосибирск666,7047,518059
7Артикуленко Александра16581612Новосибирский МР666,704617139
8Саглаева Елена16241588Татарский МО666,704516429
9Непомнящих Елена16371542Куйбышевский МР666,704416669
10Непп Ольга15941573Чановский МО666,7035,515009
11Ложникова Дарья15761605Новосибирский МР5,561,104517159
12Авдеева Галина14961466г. Бердск5,561,1043,516269
13Татамирова Елизавета15631655Куйбышевский МР5,561,104115839
14Дранова Ольга01298Баганский МР5,561,104015139
15Сергеева Ксения15131491Татарский МО5,561,1039,514979
16Полякова Дарья15341602Чановский МО555,6045,516349
17Першина Лидия14731436Маслянинский МО555,6041,515219
18Пыстина Евгения16121494Ордынский МР555,6041,515069
19Скворцова Арина15941496Куйбышевский МР555,604115119
20Сидоренко Мирослава14531411Баганский МР555,6040,515079