Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ GIRLS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:44:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)1100204
22ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)1100204
33ਅੰਮ੍ਰਿਤਸਰ (Amritsar)1100204
422ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)1100204
54ਪਟਿਆਲਾ (Patiala)1100203
66ਮੋਗਾ (Moga)1100203
716ਬਠਿੰਡਾ (Bathinda)1100203
818ਮਾਨਸਾ (Mansa)1100203
919ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)1100203
1021ਰੂਪਨਗਰ (Rupnagar)1100203
1120ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar Sahib)1100202,5
129ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (Sbs Naga1001001,5
135ਸੰਗਰੂਰ (Sangrur)1001001
147Fatheghar Sahib1001001
158Hoshiarpur1001001
1610ਸਾਹਿਬਜ਼ਾਦਾ ਅਜੀਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਮੋਹਾਲੀ (Sas N1001001
1715ਫਾਜ਼ਿਲਕਾ (Fazilka)1001001
1817ਬਰਨਾਲਾ (Barnala)1001001
1911ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)1001000
2012ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ (Gurdaspur)1001000
2113ਤਰਨ ਤਾਰਨ (Tarn Taran)1001000
2214ਪਠਾਨਕੋਟ (Pathankot)1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)