Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ GIRLS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:44:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot) (RtgØ:1450, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ananya, Goyal151042903724711110451438
2Vaishnavi,14038818423411½114,551400
3Angel,000021428
4Jasmeet Kaur,14853343183311111551400
5Gurmanjot Kaur,0558097864111331400

Thông tin kỳ thủ

Ananya Goyal 1510 Rp:1678
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Dritika Dhall00w 11
289Satwinder Kaur02s 11
373Pavani01,5w 11
430Gurleen Kaur02s 11
51Avleen Kaur15885w 01
Vaishnavi 1403 Rp:1766
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Manya00s 12
24Anandi02,5w 12
365Neeharika Singla03,5s ½2
477Prachi03,5w 12
532Gurseerat Kaur03s 12
Angel 0 Rp:628
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
396Vainika14475w 03
450Lavanya Narang14083s 03
Jasmeet Kaur 1485 Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
183Saanjh03w 13
238Jaismeen Kaur04s 13
39Anvi03s 14
498Vanshika03,5w 14
519Divya03w 13
Gurmanjot Kaur 0 Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
192Smile Sharma00s 14
239Jaismeen Kaur01w 14
534Harleen Kaur03s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1  ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg-12  ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ (Gurdaspur)Rtg4 : 0
1.1
Ananya, Goyal
1510-
Dritika Dhall,
01 - 0
1.2
Vaishnavi,
1403-
Manya,
01 - 0
1.3
Jasmeet Kaur,
1485-
Saanjh,
01 - 0
1.4
Gurmanjot Kaur,
0-
Smile Sharma,
01 - 0
2. Ván
Bàn16  ਬਠਿੰਡਾ (Bathinda)Rtg-1  ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg0 : 4
1.1
Satwinder Kaur,
0-
Ananya, Goyal
15100 - 1
1.2
Anandi,
0-
Vaishnavi,
14030 - 1
1.3
Jaismeen Kaur,
0-
Jasmeet Kaur,
14850 - 1
1.4
Jaismeen Kaur,
0-
Gurmanjot Kaur,
00 - 1
3. Ván
Bàn1  ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg-4  ਪਟਿਆਲਾ (Patiala)Rtg2½:1½
1.1
Ananya, Goyal
1510-
Pavani,
01 - 0
1.2
Vaishnavi,
1403-
Neeharika Singla,
0½ - ½
1.3
Angel,
0-
Vainika,
14470 - 1
1.4
Jasmeet Kaur,
1485-
Anvi,
01 - 0
4. Ván
Bàn6  ਮੋਗਾ (Moga)Rtg-1  ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg1 : 3
1.1
Gurleen Kaur,
0-
Ananya, Goyal
15100 - 1
1.2
Prachi,
0-
Vaishnavi,
14030 - 1
1.3
Lavanya Narang,
1408-
Angel,
01 - 0
1.4
Vanshika,
0-
Jasmeet Kaur,
14850 - 1
5. Ván
Bàn1  ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg-3  ਅੰਮ੍ਰਿਤਸਰ (Amritsar)Rtg3 : 1
1.1
Ananya, Goyal
1510-
Avleen Kaur,
15880 - 1
1.2
Vaishnavi,
1403-
Gurseerat Kaur,
01 - 0
1.3
Jasmeet Kaur,
1485-
Divya,
01 - 0
1.4
Gurmanjot Kaur,
0-
Harleen Kaur,
01 - 0