Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ GIRLS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:44:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana) (RtgØ:1400, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Robanpreet Kaur Gill,01000141400
2Sukhman Kaur,0100131411
3Samridhi Arora,02518874711½114,551400
4Shavya Batish,011101451402
5Khushi,0001131400

Thông tin kỳ thủ

Robanpreet Kaur Gill 0 Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Mannat Sharma02s 11
330Gurleen Kaur02w 01
44Anandi02,5s 01
5106Rayna Saini0IND3,5w 01
Sukhman Kaur 0 Rp:1286
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Jiya02w 12
249Kush Tiwana14345w 01
438Jaismeen Kaur04w 02
Samridhi Arora 0 Rp:1766
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
174Pavni Khanna00s 13
252Mannat00s 12
377Prachi03,5s ½2
439Jaismeen Kaur01s 13
5107Kritika0IND1,5s 12
Shavya Batish 0 Rp:1642
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168Paavani Bhatnagar02w 14
246Khayati Gupta02w 13
350Lavanya Narang14083w 13
484Sameep Kaur01,5w 04
5108Jasjeet Kaur0IND0w 13
Khushi 0 Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
278Pranjal Sandeep Jindal04s 04
398Vanshika03,5s 04
5110Samyra0IND0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn11  ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg-22  ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg0 : 4
11.1
Mannat Sharma,
0-
Robanpreet Kaur Gill,
00 - 1
11.2
Jiya,
0-
Sukhman Kaur,
00 - 1
11.3
Pavni Khanna,
0-
Samridhi Arora,
00 - 1
11.4
Paavani Bhatnagar,
0-
Shavya Batish,
00 - 1
2. Ván
Bàn22  ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-5  ਸੰਗਰੂਰ (Sangrur)Rtg2 : 2
6.1
Sukhman Kaur,
0-
Kush Tiwana,
14340 - 1
6.2
Samridhi Arora,
0-
Mannat,
01 - 0
6.3
Shavya Batish,
0-
Khayati, Gupta
01 - 0
6.4
Khushi,
0-
Pranjal, Sandeep Jindal
00 - 1
3. Ván
Bàn22  ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-6  ਮੋਗਾ (Moga)Rtg1½:2½
3.1
Robanpreet Kaur Gill,
0-
Gurleen Kaur,
00 - 1
3.2
Samridhi Arora,
0-
Prachi,
0½ - ½
3.3
Shavya Batish,
0-
Lavanya Narang,
14081 - 0
3.4
Khushi,
0-
Vanshika,
00 - 1
4. Ván
Bàn16  ਬਠਿੰਡਾ (Bathinda)Rtg-22  ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg3 : 1
6.1
Anandi,
0-
Robanpreet Kaur Gill,
01 - 0
6.2
Jaismeen Kaur,
0-
Sukhman Kaur,
01 - 0
6.3
Jaismeen Kaur,
0-
Samridhi Arora,
00 - 1
6.4
Sameep Kaur,
0-
Shavya Batish,
01 - 0
5. Ván
Bàn22  ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-8  HoshiarpurRtg3 : 1
9.1
Robanpreet Kaur Gill,
0-
Rayna Saini,
00 - 1
9.2
Samridhi Arora,
0-
Kritika,
01 - 0
9.3
Shavya Batish,
0-
Jasjeet Kaur,
01 - 0
9.4
Khushi,
0-
Samyra,
01 - 0