70ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ GIRLS

Ban Tổ chứcOffice District Education Office
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiDinesh Gera
Địa điểmJalandhar
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/15 đến 2026/09/18
Rating trung bình1406
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:44:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)550010016,5
22ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)53117015
34ਪਟਿਆਲਾ (Patiala)53117014
43ਅੰਮ੍ਰਿਤਸਰ (Amritsar)53117014
56ਮੋਗਾ (Moga)53117012
616ਬਠਿੰਡਾ (Bathinda)53117011
710ਸਾਹਿਬਜ਼ਾਦਾ ਅਜੀਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਮੋਹਾਲੀ (Sas N53026013
87Fatheghar Sahib52216012
95ਸੰਗਰੂਰ (Sangrur)52216012
1018ਮਾਨਸਾ (Mansa)53026010,5
1122ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)52125011,5
129ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (Sbs Naga52125011
1321ਰੂਪਨਗਰ (Rupnagar)5212509
1415ਫਾਜ਼ਿਲਕਾ (Fazilka)5212509
1514ਪਠਾਨਕੋਟ (Pathankot)5122409
1611ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)5203407
1719ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)5113306
188Hoshiarpur5104206
1917ਬਰਨਾਲਾ (Barnala)4103205
2012ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ (Gurdaspur)4004205
2120ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar Sahib)4103203,5
2213ਤਰਨ ਤਾਰਨ (Tarn Taran)4004002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)