Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ਜਲੰਧਰ (Jalandhar) (RtgØ:1833, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SAKSHAM KAPOOR,1534251128801½1,521470
2UTKRISHT TULI,22232569350611½114,551551
3PUNEET BAKSHI,1510429046220111331526
4LAKSHIT PUSRI,188025116886111½½451529
5ARNAV PASRICHA,169588146170111½14,551524

Thông tin kỳ thủ

SAKSHAM KAPOOR 1534 Rp:1663
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111arshveer0IND2w 11
329Tanish15394,5w ½1
UTKRISHT TULI 2223 Rp:1917
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112karan0IND2s 12
217ARSHDEEP SINGH03s 11
380Tegfateh16844,5s ½2
482SAKSHAM NAWANI15503s 11
526DIVYANSH SHUKLAN17223w 11
PUNEET BAKSHI 1510 Rp:2326
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
269RAGHAV BANSAL MANSA14212,5w 12
487SARTHAK SINGHAL16691w 12
544KESHAV SHARMA14883s 12
LAKSHIT PUSRI 1880 Rp:1769
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Anant0IND4w 13
260NAVJOT SINGH01s 13
330Aarav juneja17324w 13
433GURSHABAD SINGH16274,5s ½3
559NAMAN ARORA14844,5w ½3
ARNAV PASRICHA 1695 Rp:1890
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114divyansh0IND4s 14
293SOHAM NARANG16572w 14
321Arnav garg14703,5s 14
468RADHESH16934,5w ½4
545KESHAV VERMA01,5s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg-12SAS NAGARRtg4 : 0
1.1
SAKSHAM KAPOOR,
1534-
arshveer,
01 - 0
1.2
UTKRISHT TULI,
2223-
karan,
01 - 0
1.3
LAKSHIT PUSRI,
1880-
Anant,
01 - 0
1.4
ARNAV PASRICHA,
1695-
divyansh,
01 - 0
2. Ván
Bàn8ਮਾਨਸਾ (Mansa)Rtg-1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg0 : 4
1.1
ARSHDEEP SINGH,
0-
UTKRISHT TULI,
22230 - 1
1.2
RAGHAV, BANSAL MANSA
1421-
PUNEET BAKSHI,
15100 - 1
1.3
NAVJOT SINGH,
0-
LAKSHIT PUSRI,
18800 - 1
1.4
SOHAM NARANG,
1657-
ARNAV PASRICHA,
16950 - 1
3. Ván
Bàn1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg-4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg3 : 1
1.1
SAKSHAM KAPOOR,
1534-
Tanish,
1539½ - ½
1.2
UTKRISHT TULI,
2223-
Tegfateh,
1684½ - ½
1.3
LAKSHIT PUSRI,
1880-
Aarav juneja,
17321 - 0
1.4
ARNAV PASRICHA,
1695-
Arnav garg,
14701 - 0
4. Ván
Bàn2PatialaRtg-1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg1 : 3
1.1
SAKSHAM NAWANI,
1550-
UTKRISHT TULI,
22230 - 1
1.2
SARTHAK SINGHAL,
1669-
PUNEET BAKSHI,
15100 - 1
1.3
GURSHABAD SINGH,
1627-
LAKSHIT PUSRI,
1880½ - ½
1.4
RADHESH,
1693-
ARNAV PASRICHA,
1695½ - ½
5. Ván
Bàn1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg-5SangrurRtg3½: ½
1.1
UTKRISHT TULI,
2223-
DIVYANSH SHUKLAN,
17221 - 0
1.2
PUNEET BAKSHI,
1510-
KESHAV SHARMA,
14881 - 0
1.3
LAKSHIT PUSRI,
1880-
NAMAN ARORA,
1484½ - ½
1.4
ARNAV PASRICHA,
1695-
KESHAV VERMA,
01 - 0