Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  23. ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala) (RtgØ:1435, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1KOHINOOR SINGH THIND,00000041400
2ADITYA KRISHAN HANDA,000100151400
3ADITYA CHADHA,153942904599110½102,551400
4VIPIN KUKREJA,00½000,541400
5VANSH ARORA,000021400

Thông tin kỳ thủ

KOHINOOR SINGH THIND 0 Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11AARAV CHHABRA02s 01
314ARMAAN GARG03s 01
428GANDHARAV TRIPATHI03w 01
534GURSIMARPREET SINGH03s 01
ADITYA KRISHAN HANDA 0 Rp:1160
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127TIRKEY EMMANUEL01,5w 02
2107VIRAJ04w 01
352LOVNISH GOYAL01w 12
466PRAJWAL MAHAJAN03s 02
58AKASHDEEP SINGH01w 02
ADITYA CHADHA 1539 Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189SHABADPREET SINGH MAKKAR02s 13
273RISHAV04,5s 02
325DIVJOT SINGH01,5s ½3
456MANTEJ SINGH02w 13
570RANBIR SINGH02s 03
VIPIN KUKREJA 0 Rp:1078
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139ISHAN MONGA01w 04
249KUSH00,5w ½3
45ADITYAVIR SINGH01,5s 04
537INDERPREET SINGH01w 04
VANSH ARORA 0 Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
27AKASH03s 04
3102VANSH MITTAL01w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg-10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg3 : 1
10.1
AARAV CHHABRA,
0-
KOHINOOR SINGH THIND,
01 - 0
10.2
TIRKEY, EMMANUEL
0-
ADITYA KRISHAN HANDA,
01 - 0
10.3
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
0-
ADITYA CHADHA,
15390 - 1
10.4
ISHAN MONGA,
0-
VIPIN KUKREJA,
01 - 0
2. Ván
Bàn10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg-17ਫਤਿਹਗੜ੍ਹ ਸਾਹਿਬ (Fatehgarh Sahib)Rtg½ :3½
8.1
ADITYA KRISHAN HANDA,
0-
VIRAJ,
00 - 1
8.2
ADITYA CHADHA,
1539-
RISHAV,
00 - 1
8.3
VIPIN KUKREJA,
0-
KUSH,
0½ - ½
8.4
VANSH ARORA,
0-
AKASH,
00 - 1
3. Ván
Bàn19ਬਰਨਾਲਾ (Barnala)Rtg-10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg2½:1½
11.1
ARMAAN GARG,
0-
KOHINOOR SINGH THIND,
01 - 0
11.2
LOVNISH GOYAL,
0-
ADITYA KRISHAN HANDA,
00 - 1
11.3
DIVJOT SINGH,
0-
ADITYA CHADHA,
1539½ - ½
11.4
VANSH MITTAL,
0-
VANSH ARORA,
01 - 0
4. Ván
Bàn10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg-14ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ (Gurdaspur)Rtg1 : 3
11.1
KOHINOOR SINGH THIND,
0-
GANDHARAV TRIPATHI,
00 - 1
11.2
ADITYA KRISHAN HANDA,
0-
PRAJWAL MAHAJAN,
00 - 1
11.3
ADITYA CHADHA,
1539-
MANTEJ SINGH,
01 - 0
11.4
VIPIN KUKREJA,
0-
ADITYAVIR SINGH,
00 - 1
5. Ván
Bàn20ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)Rtg-10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg4 : 0
11.1
GURSIMARPREET SINGH,
0-
KOHINOOR SINGH THIND,
01 - 0
11.2
AKASHDEEP SINGH,
0-
ADITYA KRISHAN HANDA,
01 - 0
11.3
RANBIR SINGH,
0-
ADITYA CHADHA,
15391 - 0
11.4
INDERPREET SINGH,
0-
VIPIN KUKREJA,
01 - 0