Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  21. ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS Naga (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GURMAN SUROJIT SOHAL,0000031490
2VIBHAV KATHURIA,00½000,541457
3SANCHIT SAROYA,00010141494
4MANAV LAHAR,00½000,541473
5ROHIT DHIR,00011400

Thông tin kỳ thủ

GURMAN SUROJIT SOHAL 0 Rp:690
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
187SARTHAK SINGHAL16691w 01
286kapil dev01,5s 01
342KARTIKEY JOSHI02w 01
VIBHAV KATHURIA 0 Rp:1135
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133GURSHABAD SINGH16274,5s 02
26baltej02w ½2
313ANSH02s 02
520AYUSH GOYAL01s 01
SANCHIT SAROYA 0 Rp:1301
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123BHAVRAJ SINGH SOHI17744w 03
258kamal kumar02s 03
324CHETANPREET SINGH MOTI03w 13
512ANKUSH KUMAR03w 02
MANAV LAHAR 0 Rp:1151
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168RADHESH16934,5s 04
29ayush03,5w ½4
353MANAN BAJAJ03,5s 04
515ARMAN VERMA01s 03
ROHIT DHIR 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
522BHAVISHYA SHARMA02,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn13ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS NagaRtg-2PatialaRtg0 : 4
2.1
GURMAN SUROJIT SOHAL,
0-
SARTHAK SINGHAL,
16690 - 1
2.2
VIBHAV KATHURIA,
0-
GURSHABAD SINGH,
16270 - 1
2.3
SANCHIT SAROYA,
0-
BHAVRAJ SINGH SOHI,
17740 - 1
2.4
MANAV LAHAR,
0-
RADHESH,
16930 - 1
2. Ván
Bàn16ਪਠਾਨਕੋਟ (Pathankot)Rtg-13ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS NagaRtg3 : 1
10.1
kapil dev,
0-
GURMAN SUROJIT SOHAL,
01 - 0
10.2
baltej,
0-
VIBHAV KATHURIA,
0½ - ½
10.3
kamal kumar,
0-
SANCHIT SAROYA,
01 - 0
10.4
ayush,
0-
MANAV LAHAR,
0½ - ½
3. Ván
Bàn13ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS NagaRtg-18ਫਿਰੋਜ਼ਪੁਰ (Ferozepur)Rtg1 : 3
10.1
GURMAN SUROJIT SOHAL,
0-
KARTIKEY JOSHI,
00 - 1
10.2
VIBHAV KATHURIA,
0-
ANSH,
00 - 1
10.3
SANCHIT SAROYA,
0-
CHETANPREET SINGH MOTI,
01 - 0
10.4
MANAV LAHAR,
0-
MANAN BAJAJ,
00 - 1
5. Ván
Bàn22ਮੋਗਾ (Moga)Rtg-13ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS NagaRtg4 : 0
10.1
AYUSH GOYAL,
0-
VIBHAV KATHURIA,
01 - 0
10.2
ANKUSH KUMAR,
0-
SANCHIT SAROYA,
01 - 0
10.3
ARMAN VERMA,
0-
MANAV LAHAR,
01 - 0
10.4
BHAVISHYA SHARMA,
0-
ROHIT DHIR,
01 - 0