Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  17. ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla) (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GURSIMARPREET SINGH,01011341400
2AKASHDEEP SINGH,00001141457
3RANBIR SINGH,00101241435
4UMAR ASLAM,000021400
5INDERPREET SINGH,001121400

Thông tin kỳ thủ

GURSIMARPREET SINGH 0 Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12ADITYA00s 11
295SOURISH KHATTA01w 01
486kapil dev01,5s 11
546KOHINOOR SINGH THIND00w 11
AKASHDEEP SINGH 0 Rp:1264
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136HARPARTAP SINGH16283w 02
2103VEERPARTAP SINGH01s 02
46baltej02w 02
54ADITYA KRISHAN HANDA01s 12
RANBIR SINGH 0 Rp:1435
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194SOURISH S02,5s 03
299UTAMJOT SINGH00w 13
458kamal kumar02s 03
53ADITYA CHADHA15392,5w 13
UMAR ASLAM 0 Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
190SHUBAM AHUJA03w 04
279SAHJPREET SINGH01s 04
INDERPREET SINGH 0 Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
49ayush03,5w 04
5106VIPIN KUKREJA00,5s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn9ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg-20ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)Rtg3 : 1
9.1
ADITYA,
0-
GURSIMARPREET SINGH,
00 - 1
9.2
HARPARTAP SINGH,
1628-
AKASHDEEP SINGH,
01 - 0
9.3
SOURISH, S
0-
RANBIR SINGH,
01 - 0
9.4
SHUBAM AHUJA,
0-
UMAR ASLAM,
01 - 0
2. Ván
Bàn20ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)Rtg-15ਤਰਨ ਤਾਰਨ (Tarn Taran)Rtg1 : 3
11.1
GURSIMARPREET SINGH,
0-
SOURISH KHATTA,
00 - 1
11.2
AKASHDEEP SINGH,
0-
VEERPARTAP SINGH,
00 - 1
11.3
RANBIR SINGH,
0-
UTAMJOT SINGH,
01 - 0
11.4
UMAR ASLAM,
0-
SAHJPREET SINGH,
00 - 1
4. Ván
Bàn16ਪਠਾਨਕੋਟ (Pathankot)Rtg-20ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)Rtg3 : 1
9.1
kapil dev,
0-
GURSIMARPREET SINGH,
00 - 1
9.2
baltej,
0-
AKASHDEEP SINGH,
01 - 0
9.3
kamal kumar,
0-
RANBIR SINGH,
01 - 0
9.4
ayush,
0-
INDERPREET SINGH,
01 - 0
5. Ván
Bàn20ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)Rtg-10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg4 : 0
11.1
GURSIMARPREET SINGH,
0-
KOHINOOR SINGH THIND,
01 - 0
11.2
AKASHDEEP SINGH,
0-
ADITYA KRISHAN HANDA,
01 - 0
11.3
RANBIR SINGH,
0-
ADITYA CHADHA,
15391 - 0
11.4
INDERPREET SINGH,
0-
VIPIN KUKREJA,
01 - 0