Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  18. ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar Sah (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1AARAV CHHABRA,01100241472
2TIRKEY, EMMANUEL05640510721½0001,551656
3SHABADPREET SINGH MAKKAR,08811281001001251608
4ISHAN MONGA,010000151533
5KARTIK JINDAL,00011400

Thông tin kỳ thủ

AARAV CHHABRA 0 Rp:1472
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146KOHINOOR SINGH THIND00w 11
277RONIT MEHRA00s 11
382SAKSHAM NAWANI15503w 01
429Tanish15394,5s 01
TIRKEY EMMANUEL 0 Rp:1507
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14ADITYA KRISHAN HANDA01s 12
2110YUVRAJ SHARMA03,5w ½2
333GURSHABAD SINGH16274,5s 02
480Tegfateh16844,5w 02
574Puneet Verma21715w 01
SHABADPREET SINGH MAKKAR 0 Rp:1536
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13ADITYA CHADHA15392,5w 03
261NAVRAJ SINGH BHATIA15944s 13
323BHAVRAJ SINGH SOHI17744w 03
430Aarav juneja17324s 03
548Vishal Bansal01s 12
ISHAN MONGA 0 Rp:1293
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1106VIPIN KUKREJA00,5s 14
297TEJASAVPREET SINGH16144w 04
368RADHESH16934,5s 04
421Arnav garg14703,5w 04
540Vedaansh Vashishth14883,5w 03
KARTIK JINDAL 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
583Baldeep Singh01s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg-10ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)Rtg3 : 1
10.1
AARAV CHHABRA,
0-
KOHINOOR SINGH THIND,
01 - 0
10.2
TIRKEY, EMMANUEL
0-
ADITYA KRISHAN HANDA,
01 - 0
10.3
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
0-
ADITYA CHADHA,
15390 - 1
10.4
ISHAN MONGA,
0-
VIPIN KUKREJA,
01 - 0
2. Ván
Bàn6ਅੰਮ੍ਰਿਤਸਰ (Amritsar)Rtg-21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg1½:2½
5.1
RONIT MEHRA,
0-
AARAV CHHABRA,
00 - 1
5.2
YUVRAJ SHARMA,
0-
TIRKEY, EMMANUEL
0½ - ½
5.3
NAVRAJ SINGH BHATIA,
1594-
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
00 - 1
5.4
TEJASAVPREET SINGH,
1614-
ISHAN MONGA,
01 - 0
3. Ván
Bàn21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg-2PatialaRtg0 : 4
2.1
AARAV CHHABRA,
0-
SAKSHAM NAWANI,
15500 - 1
2.2
TIRKEY, EMMANUEL
0-
GURSHABAD SINGH,
16270 - 1
2.3
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
0-
BHAVRAJ SINGH SOHI,
17740 - 1
2.4
ISHAN MONGA,
0-
RADHESH,
16930 - 1
4. Ván
Bàn4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg4 : 0
4.1
Tanish,
1539-
AARAV CHHABRA,
01 - 0
4.2
Tegfateh,
1684-
TIRKEY, EMMANUEL
01 - 0
4.3
Aarav juneja,
1732-
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
01 - 0
4.4
Arnav garg,
1470-
ISHAN MONGA,
01 - 0
5. Ván
Bàn21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg-3ਹੁਸ਼ਿਆਰਪੁਰ (Hoshiarpur)Rtg1 : 3
6.1
TIRKEY, EMMANUEL
0-
Puneet Verma,
21710 - 1
6.2
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
0-
Vishal Bansal,
01 - 0
6.3
ISHAN MONGA,
0-
Vedaansh Vashishth,
14880 - 1
6.4
KARTIK JINDAL,
0-
Baldeep Singh,
00 - 1