Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. ਮੋਗਾ (Moga) (RtgØ:1400, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1AYUSH GOYAL,0001131400
2ANKUSH KUMAR,01101341400
3ARMAN VERMA,0001131432
4ISHAN MIDHA,0½000,531400
5BHAVISHYA SHARMA,01½12,531400

Thông tin kỳ thủ

AYUSH GOYAL 0 Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157MOHIT KUMAR02s 01
4107VIRAJ04s 01
532VIBHAV KATHURIA00,5w 11
ANKUSH KUMAR 0 Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110AKSHIT KUMAR NARANG02w 12
3111arshveer0IND2w 11
473RISHAV04,5w 02
585SANCHIT SAROYA01s 12
ARMAN VERMA 0 Rp:1307
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1108VIVEK GAGNEJA14953s 03
3113Anant0IND4s 02
555MANAV LAHAR00,5w 13
ISHAN MIDHA 0 Rp:1127
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111AMRIT SETHI03w ½4
3114divyansh0IND4w 03
47AKASH03s 03
BHAVISHYA SHARMA 0 Rp:1673
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
3115shrishaya0IND1s 14
463NITIN00,5w ½4
576ROHIT DHIR00s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn11ਫਾਜ਼ਿਲਕਾ (Fazilka)Rtg-22ਮੋਗਾ (Moga)Rtg2½:1½
11.1
MOHIT KUMAR,
0-
AYUSH GOYAL,
01 - 0
11.2
AKSHIT KUMAR NARANG,
0-
ANKUSH KUMAR,
00 - 1
11.3
VIVEK GAGNEJA,
1495-
ARMAN VERMA,
01 - 0
11.4
AMRIT SETHI,
0-
ISHAN MIDHA,
0½ - ½
3. Ván
Bàn22ਮੋਗਾ (Moga)Rtg-12SAS NAGARRtg2 : 2
8.1
ANKUSH KUMAR,
0-
arshveer,
01 - 0
8.2
ARMAN VERMA,
0-
Anant,
00 - 1
8.3
ISHAN MIDHA,
0-
divyansh,
00 - 1
8.4
BHAVISHYA SHARMA,
0-
shrishaya,
01 - 0
4. Ván
Bàn17ਫਤਿਹਗੜ੍ਹ ਸਾਹਿਬ (Fatehgarh Sahib)Rtg-22ਮੋਗਾ (Moga)Rtg3½: ½
7.1
VIRAJ,
0-
AYUSH GOYAL,
01 - 0
7.2
RISHAV,
0-
ANKUSH KUMAR,
01 - 0
7.3
AKASH,
0-
ISHAN MIDHA,
01 - 0
7.4
NITIN,
0-
BHAVISHYA SHARMA,
0½ - ½
5. Ván
Bàn22ਮੋਗਾ (Moga)Rtg-13ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS NagaRtg4 : 0
10.1
AYUSH GOYAL,
0-
VIBHAV KATHURIA,
01 - 0
10.2
ANKUSH KUMAR,
0-
SANCHIT SAROYA,
01 - 0
10.3
ARMAN VERMA,
0-
MANAV LAHAR,
01 - 0
10.4
BHAVISHYA SHARMA,
0-
ROHIT DHIR,
01 - 0