Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana) (RtgØ:1606, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Tanish,15398816181111½114,551472
2Tegfateh,168442903772711½114,551565
3Aarav juneja,173242904597511011451515
4Arnav garg,1470487525921½0113,551459

Thông tin kỳ thủ

Tanish 1539 Rp:1838
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
195SOURISH KHATTA01s 11
257MOHIT KUMAR02w 11
381SAKSHAM KAPOOR15341,5s ½1
41AARAV CHHABRA02w 11
536HARPARTAP SINGH16283s 11
Tegfateh 1684 Rp:1931
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103VEERPARTAP SINGH01w 12
210AKSHIT KUMAR NARANG02s 12
3100UTKRISHT TULI22234,5w ½2
427TIRKEY EMMANUEL01,5s 12
594SOURISH S02,5w 12
Aarav juneja 1732 Rp:1755
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118ARSHDEEP SINGH00s 13
2108VIVEK GAGNEJA14953w 13
351LAKSHIT PUSRI18804s 03
489SHABADPREET SINGH MAKKAR02w 13
590SHUBAM AHUJA03s 13
Arnav garg 1470 Rp:1608
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199UTAMJOT SINGH00w 14
211AMRIT SETHI03s ½4
316ARNAV PASRICHA16954,5w 04
439ISHAN MONGA01s 14
591SHUBHAM01w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn15ਤਰਨ ਤਾਰਨ (Tarn Taran)Rtg-4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg0 : 4
4.1
SOURISH KHATTA,
0-
Tanish,
15390 - 1
4.2
VEERPARTAP SINGH,
0-
Tegfateh,
16840 - 1
4.3
ARSHDEEP SINGH,
0-
Aarav juneja,
17320 - 1
4.4
UTAMJOT SINGH,
0-
Arnav garg,
14700 - 1
2. Ván
Bàn4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-11ਫਾਜ਼ਿਲਕਾ (Fazilka)Rtg3½: ½
3.1
Tanish,
1539-
MOHIT KUMAR,
01 - 0
3.2
Tegfateh,
1684-
AKSHIT KUMAR NARANG,
01 - 0
3.3
Aarav juneja,
1732-
VIVEK GAGNEJA,
14951 - 0
3.4
Arnav garg,
1470-
AMRIT SETHI,
0½ - ½
3. Ván
Bàn1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)Rtg-4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg3 : 1
1.1
SAKSHAM KAPOOR,
1534-
Tanish,
1539½ - ½
1.2
UTKRISHT TULI,
2223-
Tegfateh,
1684½ - ½
1.3
LAKSHIT PUSRI,
1880-
Aarav juneja,
17321 - 0
1.4
ARNAV PASRICHA,
1695-
Arnav garg,
14701 - 0
4. Ván
Bàn4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg-21ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar SahRtg4 : 0
4.1
Tanish,
1539-
AARAV CHHABRA,
01 - 0
4.2
Tegfateh,
1684-
TIRKEY, EMMANUEL
01 - 0
4.3
Aarav juneja,
1732-
SHABADPREET SINGH MAKKAR,
01 - 0
4.4
Arnav garg,
1470-
ISHAN MONGA,
01 - 0
5. Ván
Bàn9ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)Rtg-4ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)Rtg0 : 4
3.1
HARPARTAP SINGH,
1628-
Tanish,
15390 - 1
3.2
SOURISH, S
0-
Tegfateh,
16840 - 1
3.3
SHUBAM AHUJA,
0-
Aarav juneja,
17320 - 1
3.4
SHUBHAM,
0-
Arnav garg,
14700 - 1