Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7ਵੀਂ PSEB ਰਾਜ ਪੱਧਰੀ ਅੰਡਰ-19 ਸ਼ਤਰੰਜ ਚੈਂਪੀਅਨਸ਼ਿਪ BOYS

Cập nhật ngày: 16.09.2026 12:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1ਜਲੰਧਰ (Jalandhar)4w415b43w32b36w3½10017,5
2Patiala21b411w418b41w110b48017
3ਲੁਧਿਆਣਾ (Ludhiana)22b410w3½1b118w411b48016,5
4SAS NAGAR1b019w412b222w413w37013
5ਫਤਿਹਗੜ੍ਹ ਸਾਹਿਬ (Fatehgarh Sahib)8w223b3½13b112w3½15w2½7012,5
6Sangrur16w2½20b3½7w213b3½1b½7012
7ਹੁਸ਼ਿਆਰਪੁਰ (Hoshiarpur)14w29b36b211w1½18b36011,5
8ਅੰਮ੍ਰਿਤਸਰ (Amritsar)5b218w1½14b39w219b36011,5
9ਫਿਰੋਜ਼ਪੁਰ (Ferozepur)13b27w121b38b216w2½6010,5
10ਫਾਜ਼ਿਲਕਾ (Fazilka)12w2½3b½20w415b32w06010
11ਫਰੀਦਕੋਟ (Faridkot)17w32b016w47b2½3w0609,5
12ਮੋਗਾ (Moga)10b1½--24w25b½21w45010
13ਬਠਿੰਡਾ (Bathinda)9w214b35w36w½4b1509,5
14ਗੁਰਦਾਸਪੁਰ (Gurdaspur)7b213w18w123b320w2½509,5
15ਮਾਨਸਾ (Mansa)19b31w022b410w15b1½409,5
16ਪਠਾਨਕੋਟ (Pathankot)6b1½21w311b017w39b1½409
17ਮਾਲੇਰਕੋਟਲਾ (Malerkotla)11b122w1--216b123w4409
18ਮੁਕਤਸਰ ਸਾਹਿਬ (Sri Muktsar Sah23w38b2½2w03b07w1406,5
19ਬਰਨਾਲਾ (Barnala)15w14b023w2½20b28w1316,5
20ਰੂਪਨਗਰ (Rupnagar)--26w½10b019w214b1½316
21ਸ਼ਹੀਦ ਭਗਤ ਸਿੰਘ ਨਗਰ / ਨਵਾਂਸ਼ਹਿਰ (SBS Naga2w016b19w1--212b0204
22ਤਰਨ ਤਾਰਨ (Tarn Taran)3w017b315w04b00w0203
23ਕਪੂਰਥਲਾ (Kapurthala)18b15w½19b1½14w117b0004

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)