09.30 – жеребьевка 1-го тура;
10.00-12.30 – 1-6 туры;
12.30-13.15 – перерыв;
13.15-15.15 – 7-11 туры;
16.00 – награждение победителей и призеров.

Кубок Новосибирской области по блицу, 4 этап. Женщины. (№ КП НСО 02–0946)

Ban Tổ chứcРОО «ФШ НСО»
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcКоцур Иван Павлович т. 8-923-170-56-43
Tổng trọng tài508949 Поддубко И.А. (NA, 1К)
Trọng tàiСекретарь: 328566 Лялин С.В. (NA, 1К); Судьи: 8235 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Blitz)3' + 2"
Địa điểmг. Татарск, ул. Ленина, 94 (помещение МАУ ДК "Родина")
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499793
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1330 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:26:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abramov Sergey

Giải/ Nội dungРапид: Мужчины, Женщины
Блиц: Мужчины, Женщины
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtQTRtQGĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1WIMНовикова Анна20581952г. Новосибирск11100,0070247211
2Березина Дана18541811г. Бердск9,586,4073,5201011
3Гусельникова Ксения19851997г. Новосибирск8,577,30,573,5189811
4Тюкалова Дарья19161843г. Бердск8,577,30,573,5188411
5Костовская Дарья18541813г. Новосибирск763,6074,5178811
6Андрюшенко Светлана17401686Венгеровский МР763,6072,5174911
7Татамирова Елизавета14941416Куйбышевский МР763,6065164811
8Полякова Дарья16151575Чановский МО6,559,1070,5171011
9Непп Ольга16231553Чановский МО6,559,1064159111
10Авдеева Галина15431450г. Бердск6,559,1054144111
11Ложникова Дарья14641252Новосибирский МР654,5062162011
12Скворцова Арина15591462Куйбышевский МР654,5062156811
13Шовкопляс Анна14531427Чановский МО654,5061152211
14Непомнящих Елена15931506Куйбышевский МР654,5061143711
15Юрашкеева София15671454Новосибирский МР654,5060150811
16Дранова Ольга14051224Баганский МР654,5057,5146311
17Саглаева Елена15071415Татарский МО654,5055146211
18Артикуленко Александра14881317Новосибирский МР5,555,0068,5171010
19Сергеева Ксения15591484Татарский МО5,550,0067,5158511
20Минина Елена15971524Новосибирский МР5,550,0063146311