1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U07

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:37:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Giải/ Nội dungU07, U09, U11, U13, U15
Liên kếtRegistration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesBNW Rapid Age Group.pdf, BNW Prize List 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14AARADHYA DAS,U07IND02000
212Arja, SahaU07IND02000
323Rishiraj, BiswasU07IND02000
425Samriddho, BhadraU07IND02000
51Aaditri, MajumdarF07wIND15532000
62Rishaan, DeU07IND14472000
73Aadish, GiriU07IND02000
831Soumya, RakshitU07IND02000
910Antarip, SahaU07IND01,5000
1030Shrinithi, BiswasF07wIND01,5000
1113Arushan, Roy ChowdhuryU07IND01000
1216Debashmit, DuttaU07IND01000
1333Udeernah, DasU07IND01000
145Aayan, DasU07IND01000
157Adhyayan, PalU07IND01000
169Anmay, KansabanikU07IND01000
1711Archisman, SanyalU07IND01000
1815Baivab, AdhikaryU07IND01000
1920Oyeshee, ChakrabortyF07wIND01000
2022Reyansh, DebnathU07IND01000
2124Riyansh, MazumdarU07IND01000
2228Shirsho, GhoshU07IND01000
2332Taneesh, GuptaU07IND01000
2426Sanav, SarkarU07IND01000
2529Shreyanshi, SahaF07wIND01000
2617EKSHIT BISWAS,U07IND00000
2718Krishiv Dutta,U07IND00000
2819Noiranjana, BaruaF07wIND00000
2914BAIBHAB GHOSH,U07IND00000
308Ahanah Jhunjhunwala,F07wIND00000
3121Rajarshi, DeyU07IND00000
3227Sayan, AdhikaryU07IND00000
336Abhinav, ModiU07IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)