Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U09

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:47:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Reza, AryanU09IND14196222022
229Kounish, MandalU09IND0523,521,517,5
36SAMWRIDHA HALDER,U09IND1404522,519,518
43Reyaan Gharai,U09IND14874,5252317,75
54ACMAmitrajit, KunduU09IND14644,5252216,75
644Swaprobho, KarmakarU09IND04,5242117,5
71AFMAranya, ChatterjeeU09IND1609423,521,512,5
823Baidurja, SamantaU09IND04211912
940Shreyas, GhoshU09IND04211912
1039Shreyan, GhoshU09IND04201911
1117Aniket, GuptaU09IND042018,511,75
1211Aditya, ChakrabortyU09IND042018,510,5
139Abhradip, DasU09IND0418,517,59
1421ARYAMAN CHATTERJEE,U09IND0418,516,511
152Manjari, GiriF09wIND1504417,516,59,75
1642Srijan, SahaU09IND0416159
1719Aratrika, KayalF09wIND03,520188
1826Divyashree, MukherjeeF09wIND03,516157,5
1945Yashasvi Thakur,F09wIND0323209
2020Archishman, ChatterjeeU09IND03221910
2136SAHASHRANSHU BAIRAGI,U09IND0321199
227Aahan, DeU09IND0320,518,57,5
2322Ayushman, ChakrabartiU09IND031917,56,5
2415Agniv, ChakrabortyU09IND0318167
2528Junaid, MandalU09IND0317166
2618Anushree, SealF09wIND0316,5155,5
2737Samyo Chakravarty,U09IND0315,514,54,5
2830Krishav Singh,U09IND0314,513,55
2927HRIDYANSHU SANYAL,U09IND0219,5183,5
3035Rudra, Pratap SethU09IND0219175
3110Adhiraj Kumar,U09IND0217,515,54
3213Adrija Sarkar,F09wIND0216,515,52,5
3341Shruti, RakshitF09wIND0216,5154,5
3432Pekham Mandal,F09wIND0215,514,53
3538Sanmay, PramanikU09IND0215143
3612Adrija, GhoshF09wIND0215142,5
3733Rishab, OraonU09IND01,515,514,52
3834Ritam Das,U09IND01,513,5122,5
3931Nilesh, JaiswalU09IND0116,515,51
4016Ahan, ChakrabortyU09IND0112,511,51,25
4124Birat, BhakatU09IND00,51312,50,5
4225Dishan Paul,U09IND004,54,50
438Abhideep, BoseU09IND00330
4414Adrik, HazraU09IND00000
4543Srotoswini, DebU09IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)