1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U09

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:47:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Giải/ Nội dungU07, U09, U11, U13, U15
Liên kếtRegistration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesBNW Rapid Age Group.pdf, BNW Prize List 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
123Baidurja, Samanta00 0 - 10 AFMAranya, Chatterjee16091
22Manjari, Giri15040 1 - 00 Birat, Bhakat024
325Dishan Paul, 00 0 - 10 Reyaan Gharai, 14873
44ACMAmitrajit, Kundu14640 1 - 00 Divyashree, Mukherjee026
527HRIDYANSHU SANYAL, 00 0 - 10 Reza, Aryan14195
66SAMWRIDHA HALDER, 14040 1 - 00 Junaid, Mandal028
729Kounish, Mandal00 1 - 00 Aahan, De07
88Abhideep, Bose00 0 - 10 Krishav Singh, 030
931Nilesh, Jaiswal00 0 - 10 Abhradip, Das09
1010Adhiraj Kumar, 00 1 - 00 Pekham Mandal, 032
1133Rishab, Oraon00 0 - 10 Aditya, Chakraborty011
1212Adrija, Ghosh00 1 - 00 Ritam Das, 034
1335Rudra, Pratap Seth00 1 - 00 Adrija Sarkar, 013
1414Adrik, Hazra00 - - +0 SAHASHRANSHU BAIRAGI, 036
1537Samyo Chakravarty, 00 0 - 10 Agniv, Chakraborty015
1616Ahan, Chakraborty00 0 - 10 Sanmay, Pramanik038
1739Shreyan, Ghosh00 1 - 00 Aniket, Gupta017
1818Anushree, Seal00 0 - 10 Shreyas, Ghosh040
1941Shruti, Rakshit00 0 - 10 Aratrika, Kayal019
2020Archishman, Chatterjee00 1 - 00 Srijan, Saha042
2143Srotoswini, Deb00 - - +0 ARYAMAN CHATTERJEE, 021
2222Ayushman, Chakrabarti00 0 - 10 Swaprobho, Karmakar044
2345Yashasvi Thakur, 00 1 miễn đấu