Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U11

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:52:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
137Yarra, LakshyaU11IND01000
21ADIDEV SAHA,U11IND15931000
33Shibangshu, SahaU11IND14931000
45Shreetanu, PaulU11IND14731000
56AFMArthit, DebnathU11IND14351000
67Sreyansh, RayU11IND14051000
710Adhiraj, RoyU11IND01000
812Adwit Mondal,U11IND01000
914Anudip Ganguly,U11IND01000
1015Anupriya Dutta,F11wIND01000
1116AVIGYAN CHATTERJEE,U11IND01000
1222Priyobrata Roy,U11IND01000
1326Rudrajit, DeyU11IND01000
1427Satakshi, ChakrabortyF11wIND01000
1529Shaurya, BarmanU11IND01000
1631Shreyan, RoyU11IND01000
1735Supratik Saha,U11IND01000
1836Trishan, AdakU11IND01000
192Devarun Banerjee,U11IND14930,5000
2020Priyanjali, PaulF11wIND00,5000
219Aaranyak, ChakrabortyU11IND00000
2211Adrito, RoyU11IND00000
2313Anik, GhoshU11IND00000
2417DIPAN PAL,U11IND00000
2518EKSHITA BISWAS,F11wIND00000
2619Priyabrata, PalU11IND00000
2721Priyankar Ghosh,U11IND00000
2823Rayan, BhakatU11IND00000
2924Reyaan, BhaumikU11IND00000
3025Rithwik, GhoshU11IND00000
3128Shaunak, SarkarU11IND00000
3230Shivansh Sharma,U11IND00000
3332Sivamjit, PalU11IND00000
3433Soujanya, GhoshU11IND00000
3534Srijan, DebnathU11IND00000
364AFMDebarpan, MannaU11IND14780000
378Aadidev, GhoshalU11IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)