1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U11

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:52:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Giải/ Nội dungU07, U09, U11, U13, U15
Liên kếtRegistration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesBNW Rapid Age Group.pdf, BNW Prize List 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLoại
1Aadidev, Ghoshal0INDU11
2Aaranyak, Chakraborty5770427430INDU11
3Adhiraj, Roy0INDU11
4ADIDEV SAHA,5770827881593INDU11
5Adrito, Roy0INDU11
6Adwit Mondal,0INDU11
7Anik, Ghosh0INDU11
8Anudip Ganguly,0INDU11
9Anupriya Dutta,5770099750INDF11
10AFMArthit, Debnath5470732761435INDU11
11AVIGYAN CHATTERJEE,0INDU11
12AFMDebarpan, Manna5370075801478INDU11
13Devarun Banerjee,487036051493INDU11
14DIPAN PAL,0INDU11
15EKSHITA BISWAS,5470339590INDF11
16Priyabrata, Pal0INDU11
17Priyanjali, Paul0INDF11
18Priyankar Ghosh,0INDU11
19Priyobrata Roy,0INDU11
20Rayan, Bhakat5770426700INDU11
21Reyaan, Bhaumik0INDU11
22Rithwik, Ghosh0INDU11
23Rudrajit, Dey0INDU11
24Satakshi, Chakraborty0INDF11
25Shaunak, Sarkar0INDU11
26Shaurya, Barman0INDU11
27Shibangshu, Saha5770763971493INDU11
28Shivansh Sharma,0INDU11
29Shreetanu, Paul4290308541473INDU11
30Shreyan, Roy5310851480INDU11
31Sivamjit, Pal0INDU11
32Soujanya, Ghosh0INDU11
33Sreyansh, Ray5830065911405INDU11
34Srijan, Debnath0INDU11
35Supratik Saha,0INDU11
36Trishan, Adak5770428080INDU11
37Yarra, Lakshya0INDU11