1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U13

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:56:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Giải/ Nội dungU07, U09, U11, U13, U15
Liên kếtRegistration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesBNW Rapid Age Group.pdf, BNW Prize List 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
128Siddharth, RakshitU13IND02,5000
21Arjun Ghosh,U13IND15552,5000
33BUDDHADITTA SARKAR,U13IND14922,5000
429ACMSourangshu, DharU13IND02,5000
52Reejit Maity,U13IND15032,5000
64Medhansh, BhardwajU13IND14672,5000
76Tuvijat, BhattacharyyaU13IND14172,5000
821Ishan, BiswasU13IND02000
911Adrij, BiswasU13IND02000
107DEBSUBHRA DUTTA,U13IND14042000
1112Ahnik, GhoshU13IND02000
1213Ananya, PrasadF13wIND02000
135Mayuraksha, SihiU13IND14502000
1414Anubhav, MandalU13IND02000
1522Parnabh, DobeyU13IND01,5000
1626Ryan, DasU13IND01,5000
1731Syamantak, GhoshU13IND01,5000
1824Rajvir, YadavU13IND01,5000
1916Archishman saha,U13IND01,5000
2032Tanwistha, DasF13wIND01000
219Aaron, MajumderU13IND01000
2217Arjun, BheloU13IND01000
2318Debadrita Mondal,F13wIND01000
2420Deepmalya Chakraborty,U13IND01000
2523Priyanshu Saha,U13IND01000
2627Shreya Bose,F13wIND01000
2725Rudrakshi, DeyF13wIND01000
2819Debanshi, DasF13wIND00,5000
2930Sreemon, GhoshU13IND00,5000
308Aarish, DuttaU13IND00000
3110Adhibhu Modak,U13IND00000
3215Aranya Bhattacharyya,U13IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)