1st B 'N' W RAPID AGE GROUP Chess Tournament U15

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA

Giải/ Nội dungU07, U09, U11, U13, U15
Liên kếtRegistration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesBNW Rapid Age Group.pdf, BNW Prize List 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 12:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Anurag Bhadra, 16503 0 - 13 AFMDaiwik, Sinha15624
25Aarjav, Datta15172 1 - 02½ Arushjit, Kumar Kayal16202
311Swarnadip Bhattacharyya, 14632½ 0 - 12 Prayas Debnath, 14778
43Ayan, Biswas15772 1 - 02 Rochisnu, Ganguly022
57PRANTIK MANDAL, 14872 0 - 12 Banerjee, Priyam016
626Srijani, Ghosh02 0 - 12 Aditya Roy, 146510
724ACMSatyaki, Das01½ 0 - 11½ Navonil Chakraborty, 14986
89Mritsa, Bag14701½ 0 - 11½ Ronish, Saha140912
920Parampara, Saha01 1 - 01 Anarva, Roy014
1017Bidisha chakraborty, 01 0 - 11 Sampad Mandal, 023
1121Procheta, Mondal01 0 - 11 Jeba Maimuna, 018
1213Aharshi, Niyogi00 1 - 00 Mayukh, Mandal019
1315Arya, Bagchi00 1 - 00 SHAUNAK MANNA, 025