Para el Rankig inicial se ultilizara el mayor entre ELO FIDE, Rating Nacional, Rating Local

Torneo de Ajedrez Colegio de Contadores Públicos de Mexicali - Universidad

Cập nhật ngày: 27.09.2026 01:39:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin Sandoval Torres

Giải/ Nội dungAbierta, Aficionados, Universidad, Bachillerato, Secundaria, Primaria Alta, Primaria Baja
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Inscripciones, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Urias Jimenez Idaliz Alicia1651MEX 6w1 3b1 4w131043246
2Davila Gutierrez David Steven1513MEX 4w1 6b0 3w123243223
3Aceves Felix Axel Gael0MEX 5b1 1w0 2b014055301
4Amarillas Montoya Juan Manuel0MEX 2b0 5w1 1b015055302
5Castro Gonzalez Pavel0MEX 3w0 4b0 6w006043204
6Perez Garcia Ari Gamaliel0MEX 1b0 2w1 5b122155325

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)