Para el Rankig inicial se ultilizara el mayor entre ELO FIDE, Rating Nacional, Rating Local

Torneo de Ajedrez Colegio de Contadores Públicos de Mexicali - Secundaria

Cập nhật ngày: 27.09.2026 01:46:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin Sandoval Torres

Giải/ Nội dungAbierta, Aficionados, Universidad, Bachillerato, Secundaria, Primaria Alta, Primaria Baja
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, Inscripciones, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1
Estevez Aley Edward Emmanuel1662MEX 3w1 4b1 7w1 2b1 6b151013129,5130
2
Gonzalez Eufracio Christopher Darian1501MEX 9w1 6b½ 4w1 1w0 7b13,5201513,5118,750
3
Lopez Linares Arce Emanuel1500MEX 1b0 7w0 9b½ 12w- -00,510010,5109,50,750
4
Bravo Hiram0MEX 11w1 1w0 2b0 9w1 5b1330141311,55,50
5
Campbell Vega Lukas Alexander0MEX 7b0 11w0 12b1 6w0 4w019013,511,5920
6
Espinoza Alvarez Esteban Matias0MEX 12w1 2w½ 11b0 5b1 1w02,56014,513,511,54,750
7
Lostanau Vergara Esteban Rogelio0MEX 5w1 3b1 1b0 11w1 2w034013,512,511,550
8
Meppadan Gangadharan Dhruv0MEX -0 -0 -0 -0 -0011000000
9
Ovalle Garcia Emma Lisset0MEX 2b0 12w0 3w½ 4b0 -11,58011108,520
10
Valdez Ayala Hugo Daniel0MEX -0 -0 -0 -0 -0012000000
11
Valle Chavez Emilhiano Elenes0MEX 4b0 5b1 6w1 7b0 12w135011,510,58,55,50
12
Zamora Gonzalez Santiago0MEX 6b0 9b1 5w0 3b+ 11b02709872,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)