Para el Rankig inicial se ultilizara el mayor entre ELO FIDE, Rating Nacional, Rating LocalTorneo de Ajedrez Colegio de Contadores Públicos de Mexicali - Primaria Alta Cập nhật ngày: 27.09.2026 00:42:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin Sandoval Torres
| Giải/ Nội dung | Abierta, Aficionados, Universidad, Bachillerato, Secundaria, Primaria Alta, Primaria Baja |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Inscripciones, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 1 | | | Pizana Garcia, Eythan | MEX | 1664 | Colegio Leonardo Da Vinci | 4 | 0 | 9 | 7 | 5 | 9 | 0 |
| 2 | 4 | | | Gutierrez Salas, Cesar Emilio | MEX | 1514 | Colegio Leonardo Da Vinci | 3 | 0 | 8 | 7,5 | 6 | 4 | 0 |
| 3 | 7 | | | Aguilar Gonzalez, Luis Eduardo | MEX | 0 | Academia de Ajedrez Aviles | 2 | 0 | 10 | 8,5 | 7 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | | | Zavala Aguilera, Aleck Damian | MEX | 1528 | Academia de Ajedrez Aviles | 2 | 0 | 7,5 | 7 | 6 | 3 | 0 |
| 5 | 6 | | | Mejia Cortes, Samuel Octavio | MEX | 1400 | Academia de Ajedrez Cultivarte | 2 | 0 | 7,5 | 7 | 6 | 1,5 | 0 |
| 6 | 5 | | | Camarena Higuera, Alyssa | MEX | 1400 | Academia de Ajedrez Aviles | 1,5 | 0 | 6,5 | 6 | 5 | 1,25 | 0 |
| 7 | 9 | | | Vital Landeros, Alexander | MEX | 0 | | 1 | 0 | 6,5 | 5,5 | 4 | 1 | 0 |
| 8 | 2 | | | Vidales Ayala, Juan Antonio | MEX | 1588 | Academia de Ajedrez Aviles | 0,5 | 0 | 8,5 | 7 | 5 | 0,75 | 0 |
| 9 | 8 | | | Villa Ureta, Paola | MEX | 0 | | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|