Начинающие, Начинающие до 8 лет
19.09/ 09:00/ 1-4 тур
20.09/ 09:00/ 4-8 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие до 8 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Балабек, ЗейінKAZ04890
28Ермұрат, ТомирисKAZ03,57,590
319Сапарғали, НұриманKAZ03910,50
412Құттыбек, ҒабидуллаKAZ0389,50
510Жұмабай, АйдынKAZ037,59,50
618Сабиров, СардорKAZ037,58,50
74Бимурза, АрсенKAZ035,56,50
814⁠Мұқан, ЕрқанатKAZ02,59,59,50
911Жұмабай, СулейманKAZ029100
107Ералы, ЗұлқарнайынKAZ0289,50
111⁠Абдигауһар, АйдарKAZ027,58,50
125Бурылша, АкарысKAZ02780
1322Талғат, ТемірланKAZ02670
1424Тұрсын, АбылайKAZ02560
1521Серік, ӘбілқайырKAZ024,54,50
169Әбдіжаппар, АйсұлтанKAZ01,589,50
1720Серік, АленKAZ01,5780
1815Нұрсұлтан, АйқынKAZ018100
1916Орынбасар, АнарKAZ01780
206Валиева, СаминаKAZ016,57,50
2113Марат, АрыстанKAZ01670
2217Сабиров, СамирKAZ01660
2323Тойлыбай, АйсұлтанKAZ01440
242Ақылбеков, СұлтанбекKAZ005,56,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)