Начинающие, Начинающие до 8 лет
19.09/ 09:00/ 1-4 тур
20.09/ 09:00/ 4-8 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие до 8 лет

Ban Tổ chứcЦШК "Шымкент"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiЕрежеп Асылжан
Trọng tàiМырзахмет Бекжан
Thời gian kiểm tra (Standard)60мин
Địa điểmг. Шымкент. Тамерлановское шоссе 6. Береке банк-2этаж
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1⁠Абдигауһар Айдар0KAZ 13w1 10b0 15w1 8b0 11b0 16w1 14b0 21w14122930,50
2Ақылбеков Сұлтанбек0KAZ 14b0 17w0 21b0 23w0 16b- 22w0 20b0 24b002424,5270
3Балабек Зейін0KAZ 15w1 11b1 12w1 19w1 8b0 18b1 4w0 5w16238,542,50
4Бимурза Арсен0KAZ 16b1 14w0 17b1 11w1 19b1 8w1 3b1 12w0633536,50
5Бурылша Акарыс0KAZ 17w1 12b0 16w1 18b0 21w1 10b1 9w1 3b0583334,50
6Валиева Самина0KAZ 18b0 20w0 23b1 21w0 9b- -0 -0 -012224260
7Ералы Зұлқарнайын0KAZ 19w0 21b1 18w0 20b1 22w+ 11w0 22b0 13w½3,51529320
8Ермұрат Томирис0KAZ 20b1 18w1 14b½ 1w1 3w1 4b0 12b0 11w15,5537,540,50
9Әбдіжаппар Айсұлтан0KAZ 21w1 19b0 20w½ 12b0 6w+ 24w1 5b0 10b03,51431,534,50
10Жұмабай Айдын0KAZ 22b1 1w1 19b0 14w1 12b0 5w0 21b1 9w15733360
11Жұмабай Сулейман0KAZ 23w1 3w0 22b1 4b0 1w1 7b1 18w0 8b041035380
12Құттыбек Ғабидулла0KAZ 24b1 5w1 3b0 9w1 10w1 19b1 8w1 4b17136390
13Марат Арыстан0KAZ 1b0 22w0 24b0 17w1 23b+ 20b1 19w0 7b½3,5162628,50
14⁠Мұқан Ерқанат0KAZ 2w1 4b1 8w½ 10b0 18w0 15b1 1w1 19b04,5935,5360
15Нұрсұлтан Айқын0KAZ 3b0 24w1 1b0 22w1 17b1 14w0 16b1 18b041131,5330
16Орынбасар Анар0KAZ 4w0 23b1 5b0 24w0 2w+ 1b0 15w0 17b022128,5310
17Сабиров Самир0KAZ 5b0 2b1 4w0 13b0 15w0 21b0 24w1 16w13192626,50
18Сабиров Сардор0KAZ 6w1 8b0 7b1 5w1 14b1 3w0 11b1 15w16432350
19Сапарғали Нұриман0KAZ 7b1 9w1 10w1 3b0 4w0 12w0 13b1 14w15634,537,50
20Серік Ален0KAZ 8w0 6b1 9b½ 7w0 24b½ 13w0 2w1 22b032025,5260
21Серік Әбілқайыр0KAZ 9b0 7w0 2w1 6b1 5b0 17w1 10w0 1b03182626,51
22Талғат Темірлан0KAZ 10w0 13b1 11w0 15b0 7b- 2b1 7w1 20w141325,5260
23Тойлыбай Айсұлтан0KAZ 11b0 16w0 6w0 2b1 13w- -0 -0 -012319,5200
24Тұрсын Абылай0KAZ 12w0 15b0 13w1 16b1 20w½ 9b0 17b0 2w13,51724,5250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)