Начинающие, Начинающие до 8 лет 19.09/ 09:00/ 1-4 тур 20.09/ 09:00/ 4-8 тур Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" Начинающие Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:11:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep
| Giải/ Nội dung | До 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 5 | | Бақыт, Расул | 0 | KAZ | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 20 | | Қали, Медет | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Мақсатұлы, Нұрасыл | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | Мұратжанқызы, Ясина | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | |
| 29 | | Оразали, Али | 0 | KAZ | 0F | | | | miễn đấu | | | |
| 30 | | Сайдиваққас, Бексұлтан | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Сұлтанбай, Айша | 0 | KAZ | 0F | | | | | | | |
| 37 | | Халмағанбет, Ақарыс | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|