4-разряд
19.09/ 12:30/ 1-3 тур
20.09/ 12:30/ 4-6 тур
26.09/ 10:00/ 6-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 4-разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:11:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
122Төрегельдиев, ҒазизбекKAZ033,54,50
223Третьяков, ДмитрийKAZ0333,50
325Юсупова, МариямKAZ02,54,55,50
41Алайдар, ӘлиханKAZ02,52,530
512Исақ, ҰлмерейKAZ02,52,530
614Құрақбай, АсылжанKAZ02560
715Мақсұт, МансұрKAZ0244,50
817Мұқтар, ЕркежанKAZ02330
97Есіркеп, СырғалымKAZ022,53,50
102Алимов, ДінмұхаммедKAZ022,530
119Әбдіманап, БекасылKAZ021,520
1219Рахматулла, КөпжанKAZ01,55,57,50
136Ержігіт, МирасKAZ01,51,51,50
1410Әбдіманап, ЕрасылKAZ015,55,50
1516Мейрамбек, МейірбекKAZ01560
1611Жауынгер, ДулатKAZ0155,50
1720Сержан, КамилаKAZ014,55,50
1824Чернов, МихаилKAZ014,550
1913Кенжемұрат, АсланKAZ014,54,50
2021Тіленші, ЛеонардKAZ01460
213Базархан, ЕрасылKAZ0145,50
2218Өмірбай, АбдуғасырKAZ00,53,54,50
235Ержігіт, ЕркеKAZ003,54,50
244Дүкенбай, ӘбдімансұрKAZ003,54,50
258Әбдіманап, АрсенKAZ003,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)