4-разряд
19.09/ 12:30/ 1-3 тур
20.09/ 12:30/ 4-6 тур
26.09/ 10:00/ 6-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 4-разряд

Ban Tổ chứcЦШК "Шымкент"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiЕрежеп Асылжан
Trọng tàiМырзахмет Бекжан
Thời gian kiểm tra (Standard)60мин
Địa điểmг. Шымкент. Тамерлановское шоссе 6. Береке банк-2этаж
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:11:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Алайдар Әлихан0KAZ 13b1 19w½ 10b1 12w0 17b1 25w1 23w4,541617,50
2Алимов Дінмұхаммед0KAZ 14w0 18b1 16w1 9b1 23b0 15w1 20w4618190
3Базархан Ерасыл0KAZ 15b0 6w1 17b0 21w1 10b1 9w1 22b4814160
4Дүкенбай Әбдімансұр0KAZ 16w- -0 -0 -0 -0 -0 -002412,513,50
5Ержігіт Ерке0KAZ 17b0 10w0 6b0 -1 21w0 24b½ 13b1,52311120
6Ержігіт Мирас0KAZ 18w½ 3b0 5w1 14b0 16w0 -1 19b2,51813140
7Есіркеп Сырғалым0KAZ 19b0 11w1 21b1 17w0 20b0 13w1 25b3161415,50
8Әбдіманап Арсен0KAZ 20w- -0 -0 -0 -0 -0 -002512,513,50
9Әбдіманап Бекасыл0KAZ 21b0 13w1 24b1 2w0 11w1 3b0 16w31514,515,50
10Әбдіманап Ерасыл0KAZ 22w0 5b1 1w0 16b1 3w0 21b1 15w31217,518,50
11Жауынгер Дулат0KAZ 23b0 7b0 18w1 24w1 9b0 19w1 17b31415160
12Исақ Ұлмерей0KAZ 24w1 20b1 25w½ 1b1 22w1 23b0 14w4,5221220
13Кенжемұрат Аслан0KAZ 1w0 9b0 -1 19w0 24b1 7b0 5w22014,515,50
14Құрақбай Асылжан0KAZ 2b1 21w1 23b0 6w1 15b1 22w0 12b4519210
15Мақсұт Мансұр0KAZ 3w1 22b0 20w1 25b1 14w0 2b0 10b31020230
16Мейрамбек Мейірбек0KAZ 4b+ 23w0 2b0 10w0 6b1 18w1 9b31317180
17Мұқтар Еркежан0KAZ 5w1 25b0 3w1 7b1 1w0 20b0 11w31118190
18Өмірбай Абдуғасыр0KAZ 6b½ 2w0 11b0 20w0 -1 16b0 24w1,52115160
19Рахматулла Көпжан0KAZ 7w1 1b½ 22w0 13b1 25w0 11b0 6w2,5171819,50
20Сержан Камила0KAZ 8b+ 12w0 15b0 18b1 7w1 17w1 2b4716170
21Тіленші Леонард0KAZ 9w1 14b0 7w0 3b0 5b1 10w0 -021917180
22Төрегельдиев Ғазизбек0KAZ 10b1 15w1 19b1 23w½ 12b0 14b1 3w4,532022,50
23Третьяков Дмитрий0KAZ 11w1 16b1 14w1 22b½ 2w1 12w1 1b5,512022,50
24Чернов Михаил0KAZ 12b0 -1 9w0 11b0 13w0 5w½ 18b1,52214150
25Юсупова Мариям0KAZ -1 17w1 12b½ 15w0 19b1 1b0 7w3,5917,5200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)