3 разряд, 2-1 разряд
19.09/ 15:30/ 1-2 тур
20.09/ 15:30/ 3-4 тур
26.09/ 13:00/ 5-6 тур
27.09/ 10:00/ 7-8-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 3 разряд

Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:13:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Алпысбай, НұрболатKAZ01000
27Бегімбай, НұртасKAZ01000
313Жақсыбай, СағадатKAZ01000
424Нұрлан, АянKAZ01000
528Сұлтанбай, РинатKAZ01000
62Айтжан, АрсенKAZ01000
76Батырбек, КаусарwKAZ01000
88Даулетқали, ЕрнұрKAZ01000
912Есенбек, АйлинwKAZ01000
1019Қуанышбай, АлинұрKAZ01000
1123Мұсабек, АянKAZ01000
1225Рискулов, СултанKAZ01000
1329Тайжан, ЖанарысKAZ01000
141Азимов, МолдиярKAZ00,500,50
1518Қозыбақ, ЕрнұрKAZ00,500,50
164Ашимов, ДаниалKAZ00,500,50
1715Кавкаев, СалманKAZ00,500,50
185Базархан, НурисламKAZ00010
199Дүйсенбек, ЕсенбекKAZ00010
2011Ергешова, МаликаwKAZ00010
2116Қалжігіт, ӘсетKAZ00010
2220Қуат, АбылайKAZ00010
2322Мирғали, ҚасымжомартKAZ00010
2426Рыспек, ЭмирKAZ00010
2510Дүкенбай, НұрбергенKAZ00010
2614Исмагул, БалаусаwKAZ00010
2717Қантбек, ДинараwKAZ00010
2821Мақсұт, СұңғатKAZ00010
2927Сапаев, ПарвизKAZ00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)