3 разряд, 2-1 разряд
19.09/ 15:30/ 1-2 тур
20.09/ 15:30/ 3-4 тур
26.09/ 13:00/ 5-6 тур
27.09/ 10:00/ 7-8-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 3 разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:25:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Даулетқали, ЕрнұрKAZ03,59110
225Рискулов, СултанKAZ03,57,59,50
324Нұрлан, АянKAZ03,57,57,50
419Қуанышбай, АлинұрKAZ039110
57Бегімбай, НұртасKAZ0389,50
63Алпысбай, НұрболатKAZ036,570
722Мирғали, ҚасымжомартKAZ036,570
826Рыспек, ЭмирKAZ03560
95Базархан, НурисламKAZ02,56,580
1015Кавкаев, СалманKAZ02,56,580
1112Есенбек, АйлинKAZ029100
126Батырбек, КаусарKAZ028,59,50
131Азимов, МолдиярKAZ0289,50
1413Жақсыбай, СағадатKAZ02890
1521Мақсұт, СұңғатKAZ027,59,50
1620Қуат, АбылайKAZ02770
1711Ергешова, МаликаKAZ0266,50
1828Сұлтанбай, РинатKAZ0266,50
1927Сапаев, ПарвизKAZ025,56,50
2023Мұсабек, АянKAZ01,58,59,50
214Ашимов, ДаниалKAZ01,578,50
2218Қозыбақ, ЕрнұрKAZ01,5660
2329Тайжан, ЖанарысKAZ01,55,570
2416Қалжігіт, ӘсетKAZ01,5440
252Айтжан, АрсенKAZ0178,50
2614Исмагул, БалаусаKAZ01770
279Дүйсенбек, ЕсенбекKAZ0166,51
2817Қантбек, ДинараKAZ0166,50
2910Дүкенбай, НұрбергенKAZ0078,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)