3 разряд, 2-1 разряд
19.09/ 15:30/ 1-2 тур
20.09/ 15:30/ 3-4 тур
26.09/ 13:00/ 5-6 тур
27.09/ 10:00/ 7-8-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 2-1 разряд

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:52:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Ендибаев, АсланKAZ19005,518210
211Ораз, ЕлдосKAZ1900516,518,50
32Батырбек, ЖансаяKAZ190042022,50
420Казачков, ЯнKAZ1800417,5190
51Абдугаппаров, АлтынбекKAZ190041718,50
621Қадыралы, СүзгеKAZ1800415,5170
74Досмаханбет, ДанеляKAZ19003,515,5170
813Тұрғанбек, АқназарKAZ19003,51516,50
96Дүйсенбеков, ЕрнарKAZ1900322,524,50
1016Ержанов, АбылайKAZ180032021,50
1114Юсупов, БакирKAZ1900317,519,50
1218Есіркеп, СезімKAZ1800316,5180
1319Әбдіқадыр, АсхатKAZ180031516,50
1415Батырбек, ЖансерікKAZ18002,515,5170
153Бимурза, АйсултанKAZ19002,513,514,50
1617Есентай, ЖансаяKAZ1800216,5180
179Қуанышбай, АбзалKAZ1800214150
1822Сұлтанбай, ОмарханKAZ1800213,5150
1912Сайтов, АсылханKAZ1900211120
208Жолдыбай, ДаулетKAZ19001,516180
2110Якупова, АнельKAZ18001,51617,50
225Досмаханбет, ДаниалKAZ19001,51516,50
2323Елтай, БексултанKAZ1800115,517,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)