3 разряд, 2-1 разряд
19.09/ 15:30/ 1-2 тур
20.09/ 15:30/ 3-4 тур
26.09/ 13:00/ 5-6 тур
27.09/ 10:00/ 7-8-9 тур
Для регистрации пишите на номер: +7 700 055 0205

Открытый квалификационный турнир по классическим шахматам ЦШК "Шымкент" 2-1 разряд

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:56:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylzhan Yerezhep

Giải/ Nội dungДо 8-лет, Нач, 4-разряд, 3-разряд, 1-2 разряд
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдугаппаров Алтынбек1900KAZ 12w1 16b0 17w1 20b1 7b3766,50
2Батырбек Жансая1900KAZ 13b1 11w½ 16w1 14b½ 6w347,590
3Бимурза Айсултан1900KAZ 14w½ 8b0 21b0 22w0 -00,523890
4Досмаханбет Данеля1900KAZ 15b½ 19w1 11b0 5w½ 16b2126,57,50
5Досмаханбет Даниал1900KAZ 16w0 18b0 12w1 4b½ 13w1,51766,50
6Дүйсенбеков Ернар1900KAZ 17b1 21w1 7b½ 11w½ 2b329,511,50
7Ендибаев Аслан1900KAZ 18w1 20b1 6w½ 16b1 1w3,51790
8Жолдыбай Даулет1900KAZ 19b½ 3w1 14b- -0 -01,5166,570
9Қуанышбай Абзал1900KAZ 20w0 22b1 18w0 17b0 19w121670
10Якупова Анель1800KAZ 21b0 13w0 22b1 15w½ 20w1,5156,57,50
11Ораз Елдос1900KAZ 22w1 2b½ 4w1 6b½ 17w33890
12Сайтов Асылхан1900KAZ 1b0 17w0 5b0 -1 22w1206,56,50
13Тұрғанбек Ақназар1900KAZ 2w0 10b1 20w0 19b½ 5b1,5146,57,51
14Юсупов Бакир1900KAZ 3b½ 15w1 8w+ 2w½ 21b3577,50
15Батырбек Жансерік1800KAZ 4w½ 14b0 19w1 10b½ 18w213670
16Ержанов Абылай1800KAZ 5b1 1w1 2b0 7w0 4w289,5110
17Есентай Жансая1800KAZ 6w0 12b1 1b0 9w1 11b21177,50
18Есіркеп Сезім1800KAZ 7b0 5w1 9b1 21w0 15b29890
19Әбдіқадыр Асхат1800KAZ 8w½ 4b0 15b0 13w½ 9b1196,580
20Казачков Ян1800KAZ 9b1 7w0 13b1 1w0 10b210890
21Қадыралы Сүзге1800KAZ 10w1 6b0 3w1 18b1 14w366,570
22Сұлтанбай Омархан1800KAZ 11b0 9w0 10w0 3b1 12b1225,560
23Елтай Бексултан1800KAZ -1 -0 -0 -0 -01187,590

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)