Section A: Rated & Unrated players any age Section B: Unrated under 16 kids
CCBW में खेलने के लिए एलिजिबिलिटी क्राइटेरिया ईमानदारी, सम्मान, विनम्रता और दयालुता है। The eligibility criteria to play at CCBW is honesty, respect, humility, and kindness.
Last Date: Sept 19, 10 pm For entries contact: 9651679189/9129080555Sept 20, Lucknow, CCBW Sept Digital Detox Rapid, Section A - Rated & Unrated Players Any AgeCập nhật ngày: 20.09.2026 12:28:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ccbw
| Giải/ Nội dung | Open, Under 16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | 20th Sept Tournament.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Siddharth Yadav, | 1635 | 3½ | 0 - 1 | 4½ | | Abhigyan Katiyar, | 1539 | 11 |
| 2 | 2 | | Arif Ali, | 1955 | 4 | 0 - 1 | 3 | | Ravishanker, | 1694 | 5 |
| 3 | 8 | | Shani Kumar Soni, | 1607 | 4½ | 0 - 1 | 4 | | Ahmad Junaid, *) | 2012 | 1 |
| 4 | 24 | | S Mahana, *) | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | RP Gupta, | 0 | 23 |
| 5 | 25 | | Saad Baksh Siddiqui, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Sayeed Ahmad, | 1787 | 3 |
| 6 | 4 | | Kapil Kumar Khare, | 1780 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Arjun Singh, | 1589 | 9 |
| 7 | 6 | | Irfan Syed Mohd, | 1662 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Ajendra Singh, | 0 | 16 |
| 8 | 27 | | Shivendra Vikram Singh, | 0 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Deep Kumar Singh, | 0 | 19 |
| 9 | 21 | | Pratham Neogi, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Chakraborty, Dibbayan, | 1455 | 13 |
| 10 | 20 | | NIkhar Saxena, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | UB Singh, | 1455 | 14 |
| 11 | 12 | | Daksh Malik, *) | 1468 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Vallabh Srivastava, | 0 | 29 |
| 12 | 22 | | Rajan Singh, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Saurabh Pal, | 0 | 26 |
| 13 | 18 | | Bavita Shukla, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Saurabh Kumar, | 1434 | 15 |
| 14 | 10 | | Sameer Basu, | 1569 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 17 | | Ansh Rathore, | 0 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 28 | | Tanmay Srivastava, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|