Tango Chess Fiesta 2 All Island Chess Championship 2026 Under 08 Girls [2018]

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 Boys, Under 06 Girls, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 08 Boys, Under 08 Girls, Under 10 Boys, Under 10 Girls, Under 12 Boys, Under 12 Girls, Under 15 Boys, Under 15 Girls, Open Event
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
131Yemali, A T Lithuki04 0 - 14 Methsuvi, P H Tasheema012
211Methsadani, P K Sihilya03 ½ - ½3 Arachchi, B A P B Bamunu04
37Desanduli, R W Sehansa03 1 - 03 Methumli, M H Miheli Thisansa013
49Imandi, G Ashlesha03 1 - 03 Sanulya, R P Amadhi016
517Sehansa, W P Menuli03 1 - 02½ Edirisuriya, S S Yumiko08
623Thisakutti Arachchi, Y Mendulee02 1 - 02 Amarasinghe, Methuni Nadinsa Sathsarani02
726Vikumya, E P Hazeli Sadee02 ½ - ½2 Prathapasinghe, P A Sanudini Dinaya014
815Ranaweera, S Losathi02 1 - 02 Weerakoon, D Thathsandi028
932Yohansa, W A Vinuji02 0 - 12 Sethnadhi, Chithuli Ehasna018
1029Wijewardana, V H Sanuli Sanaya02 0 - 12 Tharulya, V G Thenuki022
1124Tiyuli, Akenya Paranamana01½ 0 - 12 Veenu, G M025
125Benadi, S L AJanulya01 1 - 01 Wadumulla, Gammacharige Hesanya Thisali027
1320Shanaya, P Yenuli01 0 - 11 Imethma, Kulappu Gamage Tharundi010
1421Shanu, G M01 0 - 11 Sethumsa, L P Senadi019
153Analya, H H N Gayeli00 1 miễn đấu 
161Ahasna, K G Senuli00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
176Binguni, B A P00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1830Yasadara, Mendulee Thisakutti Arachchi00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại