Tango Chess Fiesta 2 All Island Chess Championship 2026 Under 15 Girls [2011/2012/2013]

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:51:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 Boys, Under 06 Girls, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 08 Boys, Under 08 Girls, Under 10 Boys, Under 10 Girls, Under 12 Boys, Under 12 Girls, Under 15 Boys, Under 15 Girls, Open Event
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Amodya P W Tashmi0SRI 7b0 8w1 11b0 9b1 12w136088
2Dahamdhi W A Sathini0SRI 8w1 10b0 12w1 5b0 9w135010,510,5
3Divya Prabhashi Prathapasinghe0SRI 9b1 11w1 10w1 12b1 5w½4,51012,513,5
4Elladeniya Surangi0SRI 10w- -0 -0 -0 -0011000
5Induthara K M S0SRI 11b0 9w1 7b1 2w1 3b½3,53012,513,5
6Kenuli J H Hasara0SRI 12w- -0 -0 -0 -0012000
7Malaviarachchi M A Sithmi Sanjana0SRI 1w1 12b0 5w0 8b1 10w028212,512,5
8Palangasinghe D Saheli0SRI 2b0 1b0 9w0 7w0 11b001001112
9Ralindi B L Nitheja0SRI 3w0 5b0 8b1 1w0 2b01901414
10Rehansa G Sithuni0SRI 4b+ 2w1 3b0 11w1 7b142012,514,5
11Shenya W L A S P0SRI 5w1 3b0 1w1 10b0 8w13401515
12Theeksha A TSupipi0SRI 6b+ 7w1 2b0 3w0 1b027112,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)