Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tango Chess Fiesta 2 All Island Chess Championship 2026 Open Event [ open for All]

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:51:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sathnindu B H Jayath0SRI 9b1 12w1 8b1 2w1 4b½4,5012,514,5
2Mandara A H Mesandu0SRI 5b1 3w1 6w1 1b0 8b1411517,5
3Wimalarathna B P C B0SRI 7w1 2b0 14w1 9b1 6w1421213
4Malkanthi R K D M0SRI 15w0 -1 10b1 12w+ 1w½3,5011,512,5
5Dinujaya R P Sithum0SRI 2w0 14b1 13w+ 8w½ 9b13,5011,512,5
6Ranasinghe R A T D0SRI 19w+ 10w1 2b0 11w1 3b0301214
7Sadamali R Sureka0SRI 3b0 9w0 -1 15b1 10w13010,511,5
8Piyumi W S Achala0SRI 18b+ 15b1 1w0 5b½ 2w02,501415
9Lanka T H Yohan0SRI 1w0 7b1 11b1 3w0 5w0201517
10Liyana Arachchi L A N P0SRI 20b+ 6b0 4w0 14w1 7b02011,512,5
11Nethini W G Nulara0SRI 17w+ 13b0 9w0 6b0 15w1201011
12Madhuranga G W Janith0SRI 16b+ 1b0 15w1 4b- -0209,511,5
13Weerasinghe R D M S P D H0SRI 14b1 11w1 5b- -0 -02079
14Liyanage M L D C G0SRI 13w0 5w0 3b0 10b0 -11012,513,5
15Dilhani H A N0SRI 4b1 8w0 12b0 7w0 11b01011,513,5
16Chandunu W G Heymika0SRI 12w- -0 -0 -0 -00000
17Gunasekara M C0SRI 11b- -0 -0 -0 -00000
18Hansamali D K Sewwandi0SRI 8w- -0 -0 -0 -00000
19Kumara Y Suranga0SRI 6b- -0 -0 -0 -00000
20Shamali W G Maduka0SRI 10w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)