Dalības maksu var iemaksāt kontā: Biedrība'' Rīgas Šaha federācija'' Reģ.nr.40008120148 A/S SEB banka UNLALV2X LV55UNLA0050018224318
♙Rīgas Šaha federācijas klasifikācija II un augstāk VII posms♙ 25.-27.09.2026.| Ban Tổ chức | Latvian Chess Federation and Riga Chess federation |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Cimins Alberts ID 11601787 |
| Tổng trọng tài | IA Cimins Alberts ID 11601787 |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min. + 30 sek. |
| Địa điểm | Ganību dambis 21b, Rīga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/25 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1491 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 08:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | RSF klasifikacija VII posms II sporta klases 2527092026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | II | Shatalov, Platon | 11652241 | LAT | 1618 | | U10 | 10 | AB Šahs |
| 2 | | I | Scerbakovs, Aleksejs | 11650303 | LAT | 1612 | | U16 | 16 | RŠS |
| 3 | | II | Zalite, Viktorija Amina | 11642645 | LAT | 1602 | w | U12 | 11 | RBJC Daugmale |
| 4 | | II | Zusans, Reinis | 11646845 | LAT | 1563 | | U14 | 13 | Tukums |
| 5 | | II | Luse, Elizabete Anna | 11648600 | LAT | 1507 | w | U16 | 16 | RŠS |
| 6 | | II | Legzdina, Frida | 11647876 | LAT | 1496 | w | U12 | 12 | RŠS |
| 7 | | II | Ozols, Rudis | 11639865 | LAT | 1491 | | U14 | 13 | AB Šahs |
| 8 | | II | Locmele, Valerija | 11620951 | LAT | 1476 | w | U16 | 16 | RŠS |
| 9 | | II | Gavrilova, Varvara | 11636360 | LAT | 1465 | w | U16 | 15 | RŠS |
| 10 | | II | Smirnovs, Grigorijs | 11650451 | LAT | 1426 | | U08 | 8 | RŠS/D.Matisone |
| 11 | | II | Ambainis, Krisjanis | 11652381 | LAT | 1416 | | U14 | 13 | RŠS |
| 12 | | II | Gegeris, Roberts | 11656646 | LAT | 0 | | U18 | 18 | RBJC Daugmale |
| 13 | | II | Selickis, Maksims | 11647094 | LAT | 0 | | U14 | 14 | RŠS |
| 14 | | II | Vaickovskis, Mikelis | 11648864 | LAT | 0 | | U10 | 10 | AB Šahs |
|
|
|
|