Դավթաշեն 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշարCập nhật ngày: 23.09.2026 14:26:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 3 | | Առաքելյան, Արայիկ Արկադիի | 0 | ARM | | | | | | 0F | | |
| 6 | | Ավագյան, Նարեկ Տրդատի | 0 | ARM | | | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Բաբայան, Աշոտ Արամի | 0 | ARM | | | | | | 0F | | |
| 10 | | Բալյան, Ժան Արշակի | 0 | ARM | | | | 0F | * | * | * | * |
| 26 | | Կոստանյան, Միլա Կարենի | 0 | ARM | | 0F | | | miễn đấu | | | |
| 40 | | Մկրտչյան, Ալեքս Շալինդրի | 0 | ARM | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | Նազարյան, Լիոն Սևակի | 0 | ARM | | | | | 0F | | | |
| 43 | | Նաջարյան, Դավիթ Արամի | 0 | ARM | | | | | | miễn đấu | | |
| 47 | | Տեփոյան, Էվելինա Պետրոսի | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|