TigerDen @Chiang Mai Chess Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:56:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12CMKananub, WarotTHA21542000
24AFMLouwakul, PhuwinTHA16792000
31Amores Gago, JavierESP21592000
43Maetavittayakorn, ChawakornTHA17852000
57Meesiri, NichakonTHA15482000
66Inthasoi, Thip-AksornTHA15741000
78Panittanakom, WarantornTHA15361000
818Taerungruang, PheemwaraTHA01000
95AIMSakpongsathorn, KrittapasTHA16001000
1010Akarawaris, ParinTHA01000
1113Ninudomsak, PaweeponTHA01000
1215Nyan, Pyae Sone LinnMYA01000
1317Surinruk, SuratchanaTHA01000
149Naksupan, CholchatTHA14880000
1512Laebua, ChakritTHA00000
1616Pangrak, NiphitphonTHA00000
1714Nitikunkeyoon, NatthabhuminTHA00000
1811Jakrachai, PakinTHA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)