TigerDen @Chiang Mai Chess Tournament

Ban Tổ chứcWarot Kananub
Liên đoànThailand ( THA )
Tổng trọng tàiFA Pattarapong Asavayutphol
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes with a 5-second increment starting from move 1.
Địa điểmOne Nimman, Chiang Mai, 4th Floor
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1562 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:56:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1CMKananub Warot2154THA 9w1 11b1 7w1 3b½ 2w½ 6b1 4w16027,530,5
2Amores Gago Javier2159ESP 18b1 6w1 4b1 5w1 1b½ 3w½ 12b16027,528,5
3Maetavittayakorn Chawakorn1785THA 13b1 5w1 11b1 1w½ 4b½ 2b½ 6w15,502831
4AFMLouwakul Phuwin1679THA 8w1 12b1 2w0 7b1 3w½ 11w1 1b04,502831
5Panittanakom Warantorn1536THA 14w1 3b0 10w1 2b0 12w1 7b1 8w½4,5025,528,5
6Inthasoi Thip-Aksorn1574THA 10w1 2b0 8w1 14b1 9w1 1w0 3b0402831
7Meesiri Nichakon1548THA 16b1 18w1 1b0 4w0 13b1 5w0 11b14022,523,5
8Ninudomsak Paweepon0THA 4b0 16w1 6b0 9w½ 15b1 10w½ 5b½3,5022,524
9Akarawaris Parin0THA 1b0 15w1 12w1 8b½ 6b0 13w0 17w13,502223
10Nyan Pyae Sone Linn0MYA 6b0 17w1 5b0 11w0 16b1 8b½ 13w13,5019,520,5
11AIMSakpongsathorn Krittapas1600THA 15b1 1w0 3w0 10b1 14w1 4b0 7w03026,529
12Taerungruang Pheemwara0THA -1 4w0 9b0 18w1 5b0 14b1 2w03024,525,5
13Laebua Chakrit0THA 3w0 14b0 16w1 15b1 7w0 9b1 10b0302223,5
14Surinruk Suratchana0THA 5b0 13w1 17b1 6w0 11b0 12w0 18b13018,519,5
15Nitikunkeyoon Natthabhumin0THA 11w0 9b0 18b1 13w0 8w0 17b1 16w½2,5015,516,5
16Pangrak Niphitphon0THA 7w0 8b0 13b0 17w1 10w0 18b0 15b½1,5017,518,5
17Jakrachai Pakin0THA -0 10b0 14w0 16b0 18w1 15w0 9b0111516
18Naksupan Cholchat1488THA 2w0 7b0 15w0 12b0 17b0 16w1 14w0122021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)