Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων Ανατολικής Κρήτης 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 22:59:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete

Giải/ Nội dungΠαίδων-Κορασ Ανατολ Κρήτη, Παίδων-Κορασ Δυτ Κρήτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Α.Ο.ΛΑΤΩ (RtgØ:1479, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Maragkakis, Emmanouil1576GRE42178657110231566
3Mavris, Angelos Konstantinos1490GRE4218946211½2,531441
4Makri, Eftychia1489GRE42189420½½0131518
5Karavelaki, Zoi800GRE2588203111½2,531447
6Tsagkarakis, Georgios D1456GRE42189594110231414
8Farmaki, Artemis0GRE54100790510121446
10Englezaki, Adamantia0GRE5410245670011400

Thông tin kỳ thủ

Maragkakis Emmanouil 1576 GRE Rp:1691
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
226Kampanis Ioannis1510GRE0s 11
366Bigeris Dimitrios1576GRE0,5w 11
413Tsagkarakis Defkalion1611GRE4s 01
Mavris Angelos Konstantinos 1490 GRE Rp:1447
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
228Thomopoulos Efstratios0GRE0w 14
367Detorakis Stavros0GRE0s 14
424Vertoudou Konstantina1523GRE3,5w ½4
Makri Eftychia 1489 GRE Rp:1393
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
225Georgopoulos Athanasios Na1484GRE2w ½2
357Kloka Aliki1455GRE0,5s ½2
414Chatzisavvas Nikolaos1616GRE4w 02
Karavelaki Zoi 800 GRE Rp:1454
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232Charkiolaki Ioanna0GRE0s 15
359Kosti Vasiliki0GRE1w 15
416Theodosouli Eleanna1542GRE2,5s ½5
Tsagkarakis Georgios D 1456 GRE Rp:1405
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
227Thomopoulos Nikolaos1429GRE1s 13
358Karatzias Antonios0GRE1w 13
417Fanourakis Angelos1412GRE3s 03
Farmaki Artemis 0 GRE Rp:1246
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
265Argyrou Ilektra0GRE1w 16
415Vertoudou Syllia Eleftheria1492GRE4w 06
Englezaki Adamantia 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
368Liaropoulou Myrsini-Maria0GRE2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17.00
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-4Ο.Α.Α.Η.Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17.00
Bàn5Σ.Α.ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤRtg-3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg½ :5½
2.1
Kampanis, Ioannis
1510-
Maragkakis, Emmanouil
15760 - 1
2.2
Georgopoulos, Athanasios Na
1484-
Makri, Eftychia
1489½ - ½
2.3
Thomopoulos, Nikolaos
1429-
Tsagkarakis, Georgios D
14560 - 1
2.4
Thomopoulos, Efstratios
0-
Mavris, Angelos Konstantinos
14900 - 1
2.5
Charkiolaki, Ioanna
0-
Karavelaki, Zoi
8000 - 1
2.6
Argyrou, Ilektra
0-
Farmaki, Artemis
00 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 17.00
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-1ΛΕΩΝ ΚΑΝΤΙΑRtg4½:1½
2.1
Maragkakis, Emmanouil
1576-
Bigeris, Dimitrios
15761 - 0
2.2
Makri, Eftychia
1489-
Kloka, Aliki
1455½ - ½
2.3
Tsagkarakis, Georgios D
1456-
Karatzias, Antonios
01 - 0
2.4
Mavris, Angelos Konstantinos
1490-
Detorakis, Stavros
01 - 0
2.5
Karavelaki, Zoi
800-
Kosti, Vasiliki
01 - 0
2.6
Englezaki, Adamantia
0-
Liaropoulou, Myrsini-Maria
00 - 1
4. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17.00
Bàn2Σ.Α.ΓΑΖΙΟΥRtg-3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg5 : 1
3.1
Tsagkarakis, Defkalion
1611-
Maragkakis, Emmanouil
15761 - 0
3.2
Chatzisavvas, Nikolaos
1616-
Makri, Eftychia
14891 - 0
3.3
Fanourakis, Angelos
1412-
Tsagkarakis, Georgios D
14561 - 0
3.4
Vertoudou, Konstantina
1523-
Mavris, Angelos Konstantinos
1490½ - ½
3.5
Theodosouli, Eleanna
1542-
Karavelaki, Zoi
800½ - ½
3.6
Vertoudou, Syllia Eleftheria
1492-
Farmaki, Artemis
01 - 0
5. Ván ngày 2026/10/03 lúc 17.00
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-6ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ Ο.Φ.Η.Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0