Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων Ανατολικής Κρήτης 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 22:59:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete

Giải/ Nội dungΠαίδων-Κορασ Ανατολ Κρήτη, Παίδων-Κορασ Δυτ Κρήτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Ο.Α.Α.Η. (RtgØ:1566, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Bakalis, Konstantinos1810GRE4210542001½1,531346
2Potamitis, Rafail1698GRE42163161½11,521442
4Prokopaki, Elisso1431GRE42140722+11331400
5Bakali, Anastasia1483GRE421542941½12,531400
6Mamoulaki, Maria Anastasia1445GRE42179459111331400
7Mamoulakis, Charalampos Ch1427GRE42189152111331410
11Nti Bampo, Massimo Tomasso1492GRE421890801111400

Thông tin kỳ thủ

Bakalis Konstantinos 1810 GRE Rp:1346
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
246Papachronakis Ektoras1525GRE3s 01
372Sapountzis Christoforos938GRE0w 11
466Bigeris Dimitrios1576GRE0,5s ½1
Potamitis Rafail 1698 GRE Rp:1435
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
325Georgopoulos Athanasios Na1484GRE2s ½2
460Argyros Georgios S0GRE0w 12
Prokopaki Elisso 1431 GRE Rp:1800
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
269Psaroulaki Paraskevi0GRE0- 1K5
332Charkiolaki Ioanna0GRE0w 15
459Kosti Vasiliki0GRE1s 15
Bakali Anastasia 1483 GRE Rp:1273
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
249Petrakis Evangelos0GRE0s 13
334Aretakis Ektoras0GRE0,5w ½3
458Karatzias Antonios0GRE1s 13
Mamoulaki Maria Anastasia 1445 GRE Rp:1800
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
255Pervolaraki Eleni0GRE2w 16
365Argyrou Ilektra0GRE1s 16
468Liaropoulou Myrsini-Maria0GRE2w 16
Mamoulakis Charalampos Ch 1427 GRE Rp:1943
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
247Chatzisavvas Haris0GRE2w 14
327Thomopoulos Nikolaos1429GRE1s 14
467Detorakis Stavros0GRE0w 14
Nti Bampo Massimo Tomasso 1492 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
270Petrakis Ioannis G0GRE0w 12

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17.00
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-4Ο.Α.Α.Η.Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17.00
Bàn6ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ Ο.Φ.Η.Rtg-4Ο.Α.Α.Η.Rtg½ : 5
1.1
Papachronakis, Ektoras
1525-
Bakalis, Konstantinos
18101 - 0
1.2
Petrakis, Ioannis G
0-
Nti Bampo, Massimo Tomasso
14920 - 1
1.3
Petrakis, Evangelos
0-
Bakali, Anastasia
14830 - 1
1.4
Chatzisavvas, Haris
0-
Mamoulakis, Charalampos Ch
14270 - 1
1.5
Psaroulaki, Paraskevi
0-
Prokopaki, Elisso
1431- - +
1.6
Pervolaraki, Eleni
0-
Mamoulaki, Maria Anastasia
14450 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 17.00
Bàn4Ο.Α.Α.Η.Rtg-5Σ.Α.ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤRtg5 : 1
3.1
Bakalis, Konstantinos
1810-
Sapountzis, Christoforos
9381 - 0
3.2
Potamitis, Rafail
1698-
Georgopoulos, Athanasios Na
1484½ - ½
3.3
Bakali, Anastasia
1483-
Aretakis, Ektoras
0½ - ½
3.4
Mamoulakis, Charalampos Ch
1427-
Thomopoulos, Nikolaos
14291 - 0
3.5
Prokopaki, Elisso
1431-
Charkiolaki, Ioanna
01 - 0
3.6
Mamoulaki, Maria Anastasia
1445-
Argyrou, Ilektra
01 - 0
4. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17.00
Bàn1ΛΕΩΝ ΚΑΝΤΙΑRtg-4Ο.Α.Α.Η.Rtg½ :5½
2.1
Bigeris, Dimitrios
1576-
Bakalis, Konstantinos
1810½ - ½
2.2
Argyros, Georgios S
0-
Potamitis, Rafail
16980 - 1
2.3
Karatzias, Antonios
0-
Bakali, Anastasia
14830 - 1
2.4
Detorakis, Stavros
0-
Mamoulakis, Charalampos Ch
14270 - 1
2.5
Kosti, Vasiliki
0-
Prokopaki, Elisso
14310 - 1
2.6
Liaropoulou, Myrsini-Maria
0-
Mamoulaki, Maria Anastasia
14450 - 1
5. Ván ngày 2026/10/03 lúc 17.00
Bàn4Ο.Α.Α.Η.Rtg-2Σ.Α.ΓΑΖΙΟΥRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0