Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων Ανατολικής Κρήτης 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:41:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete

Giải/ Nội dungΠαίδων-Κορασ Ανατολ Κρήτη, Παίδων-Κορασ Δυτ Κρήτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17.00
Bàn1ΛΕΩΝ ΚΑΝΤΙΑRtg-6ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ Ο.Φ.Η.Rtg3 :2½
1.1
Bigeris, Dimitrios
0-
Papachronakis, Ektoras
15250 - 1
1.2
Koultzis, Georgios
0-
Michos, Aristeidis
01 - 0
1.3
Karatzias, Antonios
0-
Michos, Nikolaos G
01 - 0
1.4
Detorakis, Stavros
0-
Chatzisavvas, Haris
00 - 1
1.5
Kosti, Vasiliki
0-
Psaroulaki, Paraskevi
0+ - -
1.6
Liaropoulou, Myrsini-Maria
0-
Pervolaraki, Eleni
00 - 1
Bàn2Σ.Α.ΓΑΖΙΟΥRtg-5Σ.Α.ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤRtg5 : 1
2.1
Tsagkarakis, Defkalion
1611-
Kampanis, Ioannis
15101 - 0
2.2
Chatzisavvas, Nikolaos
1616-
Georgopoulos, Athanasios Na
15121 - 0
2.3
Fanourakis, Angelos
1412-
Thomopoulos, Nikolaos
14290 - 1
2.4
Vertoudou, Konstantina
1523-
Thomopoulos, Efstratios
01 - 0
2.5
Theodosouli, Eleanna
1542-
Charkiolaki, Ioanna
01 - 0
2.6
Vertoudou, Syllia Eleftheria
1492-
Argyrou, Ilektra
01 - 0
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-4Ο.Α.Α.Η.Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0