Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων Ανατολικής Κρήτης 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 22:59:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete

Giải/ Nội dungΠαίδων-Κορασ Ανατολ Κρήτη, Παίδων-Κορασ Δυτ Κρήτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 17.00
Bàn2Σ.Α.ΓΑΖΙΟΥRtg-6ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ Ο.Φ.Η.Rtg6 : 0
1.1
Tsagkarakis, Defkalion
1611-
Papachronakis, Ektoras
15251 - 0
1.2
Chatzisavvas, Nikolaos
1616-
Androulidakis, Georgios
01 - 0
1.3
Fanourakis, Angelos
1412-
Michakis, Konstantinos
01 - 0
1.4
Vertoudou, Konstantina
1523-
Chatzisavvas, Haris
01 - 0
1.5
Theodosouli, Eleanna
1542-
Bertsia, Ariadni
0+ - -
1.6
Vertoudou, Syllia Eleftheria
1492-
Pervolaraki, Eleni
01 - 0
Bàn3Α.Ο.ΛΑΤΩRtg-1ΛΕΩΝ ΚΑΝΤΙΑRtg4½:1½
2.1
Maragkakis, Emmanouil
1576-
Bigeris, Dimitrios
15761 - 0
2.2
Makri, Eftychia
1489-
Kloka, Aliki
1455½ - ½
2.3
Tsagkarakis, Georgios D
1456-
Karatzias, Antonios
01 - 0
2.4
Mavris, Angelos Konstantinos
1490-
Detorakis, Stavros
01 - 0
2.5
Karavelaki, Zoi
800-
Kosti, Vasiliki
01 - 0
2.6
Englezaki, Adamantia
0-
Liaropoulou, Myrsini-Maria
00 - 1
Bàn4Ο.Α.Α.Η.Rtg-5Σ.Α.ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤRtg5 : 1
3.1
Bakalis, Konstantinos
1810-
Sapountzis, Christoforos
9381 - 0
3.2
Potamitis, Rafail
1698-
Georgopoulos, Athanasios Na
1484½ - ½
3.3
Bakali, Anastasia
1483-
Aretakis, Ektoras
0½ - ½
3.4
Mamoulakis, Charalampos Ch
1427-
Thomopoulos, Nikolaos
14291 - 0
3.5
Prokopaki, Elisso
1431-
Charkiolaki, Ioanna
01 - 0
3.6
Mamoulaki, Maria Anastasia
1445-
Argyrou, Ilektra
01 - 0