Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων Ανατολικής Κρήτης 2026 | Ban Tổ chức | Ε.Σ.Σ.Κ. |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Michailidi Afroditi |
| Tổng trọng tài | FA Stefanatos Charalampos |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Gkizis Konstantinos |
| Trọng tài | NA Emmanouilidis Konstantinos, NA KLokas Konstantinos, NA Katogoudi Vasiliki, NA Magoulianos Georgios |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes plus 30 sec per move |
| Địa điểm | Heraklion |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1417 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:41:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete
| Giải/ Nội dung | Παίδων-Κορασ Ανατολ Κρήτη, Παίδων-Κορασ Δυτ Κρήτης |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Σ.Α.ΓΑΖΙΟΥ | * | | | 5 | | 5 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Α.Ο.ΛΑΤΩ | | * | | | | 5½ | 2 | 0 | 5,5 |
| 3 | Ο.Α.Α.Η. | | | * | | 5 | | 2 | 0 | 5 |
| 4 | ΛΕΩΝ ΚΑΝΤΙΑ | 1 | | | * | 3 | | 2 | 0 | 4 |
| 5 | ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ Ο.Φ.Η. | | | ½ | 2½ | * | | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Σ.Α.ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤ | 1 | ½ | | | | * | 0 | 0 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|