10th Noypi U1800 FIDE-Rated Standard Chess Tournament Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:19:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: tigran18
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 1 |
| 2 | FID | FIDE | 2 |
| 3 | PHI | Philippines | 68 |
| Tổng cộng | | | 71 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 17 | 1 | 35 |
| 2 | 19 | 0 | 16 | 0 | 35 |
| 3 | 15 | 7 | 12 | 1 | 35 |
| 4 | 12 | 9 | 12 | 2 | 35 |
| 5 | 14 | 7 | 12 | 1 | 34 |
| 6 | 16 | 4 | 9 | 3 | 32 |
| Tổng cộng | 91 | 29 | 78 | 8 | 206 |
|
|
|
|