Ābolu šahs Dobelē |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | LAT | Latvia | 39 |
| 2 | | LTU | Lithuania | 5 |
| Tổng cộng | | | | 44 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| MK | 3 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 2 | 7 | 3 | 22 |
| 2 | 10 | 0 | 10 | 0 | 20 |
| 3 | 10 | 0 | 10 | 0 | 20 |
| 4 | 11 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| 5 | 6 | 3 | 11 | 0 | 20 |
| 6 | 6 | 2 | 12 | 0 | 20 |
| 7 | 6 | 2 | 12 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 59 | 9 | 71 | 3 | 142 |
|
|
|
|