Ābolu šahs Dobelē

Ban Tổ chứcDobeles šaha klubs, Latvijas šaha federācija
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcImanta Ābula
Tổng trọng tàiNA Abula Imanta
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min + 5 sek
Địa điểmSkolas 2, Dobele, LV-3701
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1600 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:46:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

Số LĐLiên đoànSố lượng
1
LATLatvia39
2
LTULithuania5
Tổng cộng 44

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
MK3
Tổng cộng3

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
11027322
210010020
310010020
41109020
56311020
66212020
76212020
Tổng cộng599713142