الدورة الافتتاحية للشطرنج أبطال الشباب الطبعة الخامسة - أقل من 16 سنة

Ban Tổ chứcAUCA جمعية الأمل
Liên đoànAlgeria ( ALG )
Trưởng Ban Tổ chứcخير الدين بن طبوله
Tổng trọng tàiSenouci, Mourad 7967780 NA
Phó Tổng Trọng tàiBenghida, Hamza 7981600
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+3
Địa điểmدار الشباب هاشمي إسماعيل - عنابة
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18
Rating trung bình / Average age1000 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 22:26:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Algerian+C1552

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ayat Houssam0ALG 8b1 2w1 10b1 5w1 3b1 4w1 6w1702629
2Hammami Anis0ALG 16w1 1b0 6w1 4b1 7w1 5w1 3b1602727
3Bouhmila Arij0ALG 6w0 9b1 13w1 7b1 1w0 10b1 2w0402831
4Bouhmila Soundous0ALG 11b1 7w0 8b1 2w0 12b1 1b0 10w1402730
5Bensaid Amira0ALG 13w1 14b1 7w1 1b0 10w1 2b0 9w0402729
6Nouar Iyad0ALG 3b1 10w0 2b0 14b1 15w1 8w1 1b0402627
7Merghad Islam0ALG 12w1 4b1 5b0 3w0 2b0 13w1 11b1402427
8Hamouda Iyad0ALG 1w0 16b1 4w0 9b1 11w1 6b0 14w1402424
9Zahoui Yasmine0ALG 10b0 3w0 15b1 8w0 16b1 12w1 5b1401919
10Bousaid Adam0ALG 9w1 6b1 1w0 11b1 5b0 3w0 4b0302730
11Tahir Sid Ahmed0ALG 4w0 12b1 14w1 10w0 8b0 15b1 7w0302021
12Benstouh Meriem0ALG 7b0 11w0 16w1 13b1 4w0 9b0 15w1301919
13Hani Med Haroun0ALG 5b0 15w1 3b0 12w0 14w1 7b0 16w1301818
14Hammami Ines0ALG 15b1 5w0 11b0 6w0 13b0 16w1 8b0201919
15Aniba Mazen0ALG 14w0 13b0 9w0 16b1 6b0 11w0 12b0101919
16Allag Racim0ALG 2b0 8w0 12b0 15w0 9w0 14b0 13b0002223

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)